Sự lan rộng của các thiết bị tích hợp trí tuệ nhân tạo, từ TV, tai nghe đến kính thông minh, đang làm dấy lên tranh cãi mới về quyền riêng tư. Khi các thiết bị này có thể ghi âm, ghi hình và liên tục thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh, giới chuyên gia cho rằng bài toán không chỉ nằm ở tiện ích công nghệ mà còn ở cách doanh nghiệp thiết kế cơ chế đồng ý, kiểm soát dữ liệu và xử lý thông tin ngay trên thiết bị.
Theo TechRadar ngày 8/8/2026 (giờ địa phương), ngày càng nhiều thiết bị điện tử tích hợp AI được đưa vào đời sống thường nhật. TV có thể ghi lại hoạt động trên màn hình, tai nghe hỗ trợ ghi âm cuộc gọi, còn kính thông minh có thể quay lại những gì người đeo nhìn thấy. Cùng với mức độ phổ biến ngày càng cao, câu hỏi đặt ra là người dùng sẽ chấp nhận để công nghệ đi sâu đến đâu vào đời sống cá nhân.
Lauren Hendry Parsons, Giám đốc Truyền thông của Mozilla Foundation, cho rằng đây không đơn thuần là tranh cãi quanh một vài sản phẩm mới, mà phản ánh xu hướng rộng hơn: bình thường hóa hoạt động giám sát người tiêu dùng. Nếu trước đây việc thu thập dữ liệu chủ yếu gắn với loa thông minh trong nhà hoặc các thiết bị IoT cố định, thì nay đã dịch chuyển sang các thiết bị đeo theo người như tai nghe và kính thông minh.
Theo bà Parsons, hoạt động giám sát ngày càng được trình bày như một phần của lối sống hiện đại. Bà dẫn ví dụ một số influencer thời trang sử dụng chuông cửa Ring để quay lại trang phục trong ngày và gọi đây là hiện tượng “giám sát trở nên thời thượng”.
Một trong những điểm gây tranh cãi lớn nhất là khái niệm “người dùng” thực sự bao gồm ai. Người mua kính thông minh hoặc tai nghe có thể chủ động bật, tắt hay thiết lập tính năng. Tuy nhiên, những người ngồi cùng bàn, người ở đầu dây bên kia cuộc gọi, trẻ em hay hành khách xung quanh vẫn có thể trở thành đối tượng bị thu thập dữ liệu mà không có quyền kiểm soát.
Parsons nhấn mạnh rằng nguyên tắc “Privacy by Design” chỉ có ý nghĩa khi không chỉ bảo vệ người sở hữu thiết bị, mà cả những người vô tình xuất hiện trong không gian bị ghi nhận dữ liệu.
Để giải quyết vấn đề, bà đề xuất các nhà sản xuất phải thiết kế sản phẩm theo hướng minh bạch, dễ hiểu, trao quyền kiểm soát thực chất cho người dùng, giới hạn phạm vi thu thập dữ liệu, thiết lập mặc định hợp lý và bổ sung nhiều lớp bảo vệ. Theo bà, việc phát một tiếng bíp ngắn khi bắt đầu ghi âm hoặc đưa ra thông báo pháp lý đơn thuần là chưa đủ, bởi “thông báo không đồng nghĩa với đồng ý”.
Bà cũng cho rằng tính năng càng nhạy cảm thì quy trình xin phép càng cần chặt chẽ hơn. Nói cách khác, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào vài tín hiệu tối giản để hợp thức hóa việc thu thập dữ liệu.
Theo Parsons, rủi ro từ việc ghi âm và ghi hình xung quanh không phân bổ đồng đều giữa các nhóm trong xã hội. Những đối tượng vốn ít khả năng kiểm soát tình huống, như người lao động, trẻ em, cha mẹ, bệnh nhân, người thuê nhà, nạn nhân bạo lực gia đình hoặc người biểu tình, có thể chịu tác động lớn hơn.
Bà nhận định các tính năng giám sát thường được quảng bá dưới dạng tiện ích, nhưng trên thực tế lại có thể khiến những nhóm dễ bị tổn thương rơi vào tình thế bất lợi hơn.
Ở chiều ngược lại, Div Garg, đồng sáng lập kiêm CEO AGI, cho rằng thiết bị đeo AI không nhất thiết phải gửi dữ liệu lên đám mây. Theo ông, nếu mô hình AI được vận hành ngay trên thiết bị, dữ liệu sẽ không cần rời khỏi máy, đồng thời người dùng có thể nắm quyền kiểm soát cả mô hình lẫn dữ liệu của mình.
Garg cho rằng AI cần được thiết kế như một công cụ trung lập, phục vụ lợi ích của người dùng, thay vì trở thành công cụ thu thập dữ liệu nhằm hỗ trợ doanh thu quảng cáo.
Ông mô tả đây là cách tiếp cận “zero-trust”. Theo đó, thay vì buộc người dùng phải tin vào cam kết của nhà cung cấp, niềm tin cần được xây dựng từ chính cấu trúc kỹ thuật, tức dữ liệu được giữ lại và xử lý trong thiết bị thay vì đưa ra bên ngoài.
Tuy vậy, Garg thừa nhận để hiện thực hóa mô hình này vẫn cần thêm đột phá về kỹ thuật, đặc biệt là thu nhỏ mô hình và tối ưu hóa để AI có thể chạy trên GPU hoặc NPU của smartphone mà không gây hao pin hay tỏa nhiệt quá lớn.
Thay vì chỉ kêu gọi cấm các thiết bị AI mang tính giám sát, ngày càng nhiều ý kiến cho rằng quyền riêng tư và cơ chế đồng ý phải trở thành yêu cầu cốt lõi ngay từ khâu thiết kế sản phẩm. Theo Parsons, tương lai công nghệ không phải điều đã được định sẵn; những lựa chọn tốt hơn từ doanh nghiệp, quy định chặt chẽ hơn và quy trình xin phép phù hợp có thể giúp bảo vệ con người tốt hơn.
Trong khi đó, Garg dự báo tương lai sẽ nghiêng về các trợ lý AI cá nhân hóa hoạt động ngay trên thiết bị của từng người, thay vì mọi người cùng dùng một chatbot giống nhau.