Khi drone giao hàng và air taxi bước gần hơn tới giai đoạn thương mại hóa, một vấn đề đang nổi lên là cách bảo đảm an toàn khi phương tiện gặp trục trặc giữa lúc vận hành. Theo giới nghiên cứu, trong môi trường đô thị, chỉ phòng ngừa sự cố là chưa đủ; các hệ thống bay tự hành còn phải có khả năng phát hiện lỗi, ra quyết định khẩn cấp và giảm thiểu rủi ro cho khu vực bên dưới.
Theo Gigazine ngày 4/7, nhóm nghiên cứu tại Đại học Công nghệ Queensland của Australia cho rằng khi số lượng phương tiện bay tự hành trong đô thị gia tăng, yêu cầu về hệ thống xử lý sự cố theo thời gian thực sẽ trở thành điều kiện bắt buộc.
Mối lo này đã bộc lộ qua một số sự cố gần đây. Tháng 5/2026, một màn trình diễn drone tại Sydney với đội hình khoảng 1.000 drone bất ngờ mất ổn định, khiến khoảng 90 chiếc rơi xuống biển và khu vực lối đi dạo gần đó. Không có thương vong, nhưng sự cố làm dấy lên câu hỏi thực tế: nếu drone gặp hỏng hóc đột ngột khi đang bay, làm thế nào để bảo đảm an toàn cho người và phương tiện dưới mặt đất.
Phó giáo sư Luis Mejias và các cộng sự nhận định trong 10 năm tới, air taxi tự hành và drone giao hàng tại đô thị có thể trở thành một phần quen thuộc của đời sống hằng ngày. Nhóm nghiên cứu dẫn trường hợp tại Mỹ, nơi Wing mới đây thông báo mở rộng hợp tác với Walmart sang 7 thành phố, cho thấy dịch vụ giao hàng bằng drone đã bước sang giai đoạn triển khai thực tế.
Theo nhóm nghiên cứu, khác với ôtô, drone không thể đơn giản giảm tốc rồi dừng sang một bên để tránh rủi ro. Hiện nay, các thiết bị này thường được trang bị nhiều lớp dự phòng như nhiều động cơ, hệ thống đẩy phân tán, máy tính điều khiển bay dự phòng và phần mềm có khả năng chịu lỗi. Tuy vậy, ngay cả những công nghệ có độ tin cậy cao cũng khó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh trục trặc bất ngờ.
Môi trường đô thị càng khiến bài toán này phức tạp hơn. Một lỗi phần mềm nhỏ, cảm biến trục trặc hoặc thời tiết thay đổi đột ngột có thể không quá nghiêm trọng nếu xuất hiện riêng lẻ, nhưng khi nhiều yếu tố cùng xảy ra, nguy cơ mất kiểm soát sẽ tăng mạnh. Gió phức tạp quanh các tòa nhà, mất tín hiệu liên lạc hay mật độ drone hoạt động dày đặc trong cùng một vùng trời cũng là những yếu tố có thể làm tăng rủi ro tai nạn.
Nhóm nghiên cứu cho rằng để ứng phó khẩn cấp, drone tự hành cần thực hiện đồng thời ba nhiệm vụ. Thứ nhất, nhanh chóng nhận diện con người, phương tiện, công trình và các vật thể nguy hiểm xung quanh để xác định khu vực có thể hạ cánh. Thứ hai, lựa chọn phương án có mức rủi ro thấp nhất; nếu không có điểm hạ cánh an toàn ở gần và phương tiện không thể tiếp tục bay tới đích, hệ thống phải tính toán cả quỹ đạo rơi nhằm giảm thiểu thiệt hại. Thứ ba, ngay cả trong tình trạng hỏng hóc và thời tiết xấu, drone vẫn phải được dẫn hướng an toàn tới vị trí đã chọn.
Phó giáo sư Luis Mejias nhấn mạnh ba bước này không thể vận hành tách rời mà phải được tích hợp trong một hệ thống an toàn thống nhất, có khả năng ra quyết định và phản ứng theo thời gian thực. Nói cách khác, cơ chế khẩn cấp không thể chia cắt giữa khâu phát hiện lỗi, ra quyết định và dẫn hướng bay.
Ở góc độ quản lý, nhóm nghiên cứu cho rằng các cơ quan giám sát drone hiện chủ yếu tập trung vào thử nghiệm nghiêm ngặt, cấp chứng nhận và phòng ngừa sự cố thông qua hệ thống dự phòng. Trong khi đó, những vấn đề như drone có thể tìm được điểm hạ cánh an toàn nhanh đến đâu sau khi gặp lỗi, hoặc liệu thiết bị có còn duy trì được chuyến bay an toàn khi một phần hệ thống ngừng hoạt động hay không, lại chưa được thảo luận tương xứng.
Theo nhóm nghiên cứu, một hệ thống thực sự có khả năng chống chịu không phải là hệ thống không bao giờ gặp vấn đề, mà là hệ thống có thể phát hiện các dạng sự cố mới, thích ứng với tình huống thay đổi và hạ rủi ro trước khi sự việc leo thang. Vì vậy, cạnh tranh trên thị trường drone giao hàng và air taxi trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ không chỉ nằm ở hiệu suất bay, mà còn ở năng lực tự xử lý tình huống bất thường và thiết kế an toàn.