Naver đang xem hạ tầng AI là động lực tăng trưởng mới, trong nỗ lực mở rộng khỏi các mảng tìm kiếm, thương mại và quảng cáo vốn tập trung chủ yếu ở thị trường nội địa. Trọng tâm của chiến lược này là dự án AI Factory hợp tác với Nvidia, hướng đến thị trường hạ tầng AI cho doanh nghiệp trên quy mô toàn cầu.
Theo Naver, việc đẩy mạnh AI Factory xuất phát từ giới hạn tăng trưởng của mảng nền tảng hiện tại. Dù quảng cáo tìm kiếm và thương mại điện tử vẫn là nguồn thu chủ lực, dư địa mở rộng của các lĩnh vực này bị hạn chế khi tệp khách hàng chủ yếu nằm trong nước.
Chuyên viên phân tích Lee Chang-young của Yuanta Securities nhận định Naver cần một mô hình doanh thu mới có thể tăng trưởng trên phạm vi toàn cầu, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào tìm kiếm và mua sắm trong nước.
Trong bối cảnh đó, AI Factory được xem là mảnh ghép mới trong cơ cấu doanh thu của công ty. Naver muốn tạo thêm nguồn thu từ mảng hạ tầng B2B, đón nhu cầu tính toán AI đang tăng nhanh trên toàn cầu.
AI Factory không chỉ là một trung tâm dữ liệu theo nghĩa truyền thống. Nếu trung tâm dữ liệu chủ yếu phục vụ lưu trữ và cho thuê máy chủ, AI Factory được thiết kế như một hạ tầng chuyên cho huấn luyện mô hình và xử lý suy luận AI. Mô hình này tích hợp GPU, mạng tốc độ cao, điện năng, hệ thống làm mát và phần mềm vận hành thành một hệ thống đồng bộ, cũng là lý do Nvidia coi đây là hạ tầng thế hệ mới.
Kế hoạch của hai bên được triển khai theo từng giai đoạn: vận hành giai đoạn đầu với quy mô 55MW trong nửa đầu năm sau, nâng lên 100MW vào cuối năm và đạt tổng công suất 200MW vào cuối năm 2028. Về dài hạn, mục tiêu là mở rộng lên quy mô GW.
Tại cuộc gặp với Lee Hae-jin ở trụ sở 1784 ngày 8/6, CEO của Nvidia Jensen Huang cho biết nếu xây dựng được AI Factory quy mô 1GW, Naver có thể lớn gấp 10 lần hiện nay. Naver dự báo khi trung tâm dữ liệu 1GW hoàn thành vào khoảng 2030-2031, doanh thu hằng năm có thể đạt khoảng 20.000 tỷ won.
Naver không muốn dừng ở mô hình cho thuê hạ tầng đơn thuần. Trên thị trường, CoreWeave - doanh nghiệp hạ tầng AI của Mỹ - hiện thường được nhắc đến với doanh thu khoảng 10.000 tỷ won mỗi năm ở quy mô 850MW. Cơ sở để Naver đưa ra mục tiêu 20.000 tỷ won cho 1GW nằm ở phần mềm và dịch vụ đi kèm.
Công ty đã có kinh nghiệm đưa mô hình ngôn ngữ lớn tự phát triển HyperCLOVA X vào ứng dụng thực tế. Từ đó, Naver hướng tới mô hình full-stack, không chỉ thu phí sử dụng GPU mà còn cung cấp dịch vụ tinh chỉnh mô hình theo dữ liệu khách hàng hoặc triển khai giải pháp AI theo từng ngành.
Chuyên viên phân tích Choi Seung-ho của DS Investment & Securities đánh giá Naver là một trong số ít doanh nghiệp AI full-stack đã phát triển và thương mại hóa foundation model trên thực tế. Theo ông, công ty đang theo đuổi vai trò kết nối toàn bộ chuỗi giá trị, từ hạ tầng đến ứng dụng, thay vì chỉ cung cấp dịch vụ cho thuê GPU. Đây được xem là khác biệt cốt lõi giữa Naver và các đơn vị cho thuê hạ tầng tính toán đơn thuần.
Phân khúc mà Naver đặc biệt nhắm tới là sovereign AI, tức các hệ thống AI do chính phủ hoặc doanh nghiệp ở từng quốc gia tự xây dựng dựa trên ngôn ngữ, quy định và dữ liệu ngành trong nước. Với những lĩnh vực xử lý thông tin nhạy cảm như quốc phòng, tài chính và y tế, việc giao dữ liệu cho các mô hình AI phổ thông của các tập đoàn công nghệ Mỹ không phải lựa chọn dễ dàng.
Naver dự kiến kết hợp HyperCLOVA X với hạ tầng AI Factory để thâm nhập thị trường này. Về phía Nvidia, trong bối cảnh Google, Amazon và các tập đoàn công nghệ lớn đang đẩy mạnh phát triển chip riêng, hãng cũng cần một đối tác đáng tin cậy để cùng khai thác thị trường sovereign AI tại châu Á. Theo đó, Naver nổi lên như một đối tác phù hợp cho chiến lược AI Factory.
Tuy nhiên, từ kế hoạch đến lợi nhuận thực tế vẫn còn nhiều rào cản.
Thách thức đầu tiên là hợp đồng khách hàng. Giới phân tích dự báo doanh thu từ AI Factory có thể bắt đầu ghi nhận từ nửa cuối năm 2027. Một số ý kiến cũng cho rằng nếu nhóm khách hàng đang đàm phán ở giai đoạn đầu mua toàn bộ công suất 200MW ban đầu, doanh thu hằng năm có thể đạt khoảng 1.000 tỷ won.
Hợp đồng với khách hàng đặc biệt quan trọng vì gắn trực tiếp với khả năng huy động vốn. Chỉ riêng giai đoạn 200MW đã cần khoảng 10 tỷ USD, tương đương gần 14.000 tỷ won. Nếu mở rộng lên 1GW, tổng vốn đầu tư mà thị trường đề cập vào khoảng 30-60 tỷ USD, tương đương 43.000-80.000 tỷ won.
Chuyên viên Lee Chang-young cho biết Naver và đối tác chiến lược dự kiến mỗi bên đầu tư khoảng 1 tỷ USD, phần còn lại sẽ huy động từ nhà đầu tư bên ngoài.
Naver được cho là đang cân nhắc mô hình tách quyền sở hữu tài sản và hoạt động vận hành. Theo đó, một pháp nhân mục đích đặc biệt (SPV) sẽ nắm giữ GPU và tài sản trung tâm dữ liệu, còn Naver thuê lại để khai thác, qua đó tránh phải ghi nhận khối tài sản quá lớn và có thể tập trung vào vận hành.
Tại các buổi gặp nhà đầu tư, Naver cho biết để thu hút vốn từ bên ngoài, yếu tố quan trọng là mức độ chắc chắn của dòng tiền tương lai. Vì vậy, trước mắt công ty sẽ tập trung vào các hợp đồng cung cấp dài hạn. Naver nhấn mạnh phải có hợp đồng dài hạn mới có thể gọi vốn, và chỉ khi huy động được vốn mới có thể đẩy nhanh tiến độ xây dựng hạ tầng.
Ngoài vốn, điện năng và mặt bằng cũng là những biến số lớn của dự án. Ban đầu, việc mở rộng theo hình thức xây mới tại trung tâm dữ liệu Gak Sejong được xem là nền tảng chính. Tuy nhiên, do điều kiện cung ứng điện, tiến độ thực tế được dự báo sẽ chậm hơn kế hoạch ban đầu.
Vì vậy, giới phân tích cho rằng công suất vận hành đầu tiên trong nửa đầu năm 2027 nhiều khả năng sẽ dựa chủ yếu vào cơ sở thuê ngoài dành riêng, thay vì mở rộng ngay tại Sejong. Hiện Naver đang tìm kiếm mặt bằng khả dụng tại các khu công nghiệp lớn trong nước, đồng thời khảo sát thêm các địa điểm ở châu Á như Nhật Bản và Đông Nam Á.
Dù vậy, áp lực về điện và đất đai có thể giảm bớt nếu chính sách hỗ trợ được triển khai đúng thực tế. Ngày 29/6, chính phủ đã đưa trung tâm dữ liệu AI vào nhóm ba siêu dự án và cam kết hỗ trợ về điện, nước, mặt bằng và cấp phép.
Quy mô nhu cầu điện của dự án thể hiện rõ qua các con số. Theo báo cáo tích hợp năm 2025 của Naver, đến năm 2040, lượng điện tiêu thụ của công ty dự kiến tăng gấp khoảng ba lần so với hiện tại, lên 1 terawatt-giờ (TWh), tương đương mức tiêu thụ điện hằng năm của khoảng 280.000 hộ gia đình ở Seoul. So với trung tâm dữ liệu thông thường, AI Factory có mật độ tiêu thụ điện cao hơn nhiều.
Với các dòng Nvidia H100 và H200, mỗi GPU tiêu thụ hơn 700W. Trong khi đó, theo cấu hình rack GB200 NVL72, tổng điện năng tiêu thụ của cả rack vào khoảng 120-130kW. Điều này đồng nghĩa ngay cả khi có đủ GPU, AI Factory cũng khó đi vào vận hành nếu không có nguồn điện và hệ thống làm mát tương ứng.
Đó cũng là lý do Naver ký hợp đồng mua điện (PPA) với GS Wind Power vào tháng 4, đồng thời mua 30% cổ phần của doanh nghiệp này. Công ty đặt mục tiêu từ nửa đầu năm 2028 bảo đảm 180GWh năng lượng tái tạo mỗi năm, vừa đáp ứng nhu cầu điện khi mở rộng AI Factory, vừa kiểm soát chi phí carbon.
Bên cạnh đó, rủi ro thay đổi công nghệ cũng hiện hữu. Nếu hiệu suất mô hình AI được cải thiện nhanh, nhu cầu tính toán có thể giảm. Đồng thời, cũng không thể loại trừ khả năng xuất hiện công nghệ mới thay thế GPU của Nvidia.
Theo chuyên viên Lee Chang-young, các yếu tố có thể cản trở mục tiêu lợi nhuận của Naver gồm chênh lệch giữa tốc độ tăng nhu cầu tính toán AI với cấu trúc doanh thu - chi phí, cũng như khả năng xuất hiện công nghệ mới thay thế GPU Nvidia hoặc các mô hình AI có hiệu suất cao hơn.
Để AI Factory thực sự trở thành trụ cột tăng trưởng mới, cửa ải đầu tiên của Naver là ký được hợp đồng dài hạn với khách hàng. Chỉ khi có hợp đồng, công ty mới có thể huy động vốn và triển khai thiết bị; đồng thời phải bảo đảm điện năng và mặt bằng để chuyển sang giai đoạn vận hành thực tế. Hợp tác với Nvidia mới chỉ là điểm khởi đầu. Điều thị trường theo dõi là liệu Naver có thể biến bước đi này thành doanh thu và lợi nhuận bền vững hay không.