Ảnh: Shutterstock

Ngày 6/9, CoinPost dẫn lại bài đăng trên X ngày 2/9 của Lorenzo Valente, Giám đốc Nghiên cứu tài sản số tại Ark Invest, cho biết Ethereum, Solana và Hyperliquid tuy cùng là blockchain Layer 1 nhưng khác nhau căn bản về mô hình kinh doanh và cách tạo doanh thu.

Trong bài phân tích, Lorenzo Valente mượn hình ảnh các chuỗi đồ ăn nhanh để so sánh ba mạng lưới này: Ethereum được ví như McDonald's, Solana giống Chipotle, còn Hyperliquid mang dáng dấp In-N-Out. Theo ông, dù cùng thuộc nhóm Layer 1, mỗi mạng lưới nên được nhìn nhận như một mô hình kinh doanh riêng, tương tự cách các chuỗi F&B khác nhau về sở hữu, vận hành và cơ chế tạo lợi nhuận.

Với Ethereum, Lorenzo Valente cho rằng mạng lưới này gần với mô hình nhượng quyền, trong đó lớp nền tảng trung tâm nắm vai trò cốt lõi. Ethereum cung cấp thương hiệu, EVM, cộng đồng nhà phát triển, cùng không gian xử lý giao dịch và lớp đồng thuận cuối cùng. Trong khi đó, các mạng L2 như Arbitrum và Base xây dựng, vận hành hạ tầng trên nền tảng này.

Tuy nhiên, sau EIP-4844, phí blob mà các L2 sử dụng đã giảm về sát chi phí biên, khiến phần giá trị Ethereum giữ lại trở nên khá nhỏ. Theo Lorenzo Valente, phần lớn giá trị hiện đang dịch chuyển sang các mạng L2 và lớp ứng dụng phía trên.

Solana được xếp vào mô hình tự vận hành hoàn toàn, tương tự Chipotle. Toàn bộ giao dịch đều được xử lý ngay trên Layer 1, nhờ đó giá trị kinh tế tạo ra từ phí cơ bản, phí ưu tiên và các khoản tip liên quan đến MEV đều được giữ lại trong mạng lưới. Một phần doanh thu được phân bổ cho validator và staker, trong khi một phần phí cơ bản được đốt.

Đổi lại, việc dồn toàn bộ xử lý vào một lớp cũng kéo theo rủi ro: nếu xảy ra sự cố, toàn hệ thống có thể bị gián đoạn. Khả năng mở rộng của Solana vì thế cũng phụ thuộc đáng kể vào năng lực kỹ thuật và nguồn lực vốn nội tại.

Trong khi đó, Hyperliquid được mô tả là mô hình tập trung kiểu In-N-Out. Dự án không phụ thuộc vào nguồn vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm bên ngoài, được vận hành bởi một đội ngũ tinh gọn và tập trung vào sản phẩm cốt lõi là hợp đồng tương lai vĩnh cửu dựa trên sổ lệnh on-chain.

Theo Lorenzo Valente, phần lớn phí giao dịch của Hyperliquid tự động chảy vào quỹ hỗ trợ và được dùng để liên tục mua HYPE trên thị trường. Dù vậy, ông cũng lưu ý rằng khả năng mở rộng thấp hơn so với một số Layer 1 khác, cùng rủi ro tập trung vào đội ngũ vận hành và một ứng dụng cốt lõi, là những điểm cần được cân nhắc.

Lorenzo Valente cho rằng vấn đề quan trọng không nằm ở việc blockchain Layer 1 nào sẽ chiến thắng, mà là dự án lựa chọn mô hình kinh doanh nào và theo đuổi mô hình đó một cách nhất quán. Theo ông, các chiến lược khác nhau đều có thể thành công, nhưng khi mô hình vận hành trở nên thiếu rõ ràng, tăng trưởng, khả năng sinh lời và sức cạnh tranh có thể đồng thời suy yếu.

Từ khóa

#Ethereum #Solana #Hyperliquid #Layer 1 #Ark Invest #MEV #L2 #EIP-4844 #HYPE
Copyright © DigitalToday. All rights reserved. Unauthorized reproduction and redistribution are prohibited.