Ảnh: Kweon Oh-sang, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Tương lai số.

Kweon Oh-sang, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Tương lai số

Tin giả và thông tin bị thao túng không còn là vấn đề của vài người dùng hay một số bài đăng riêng lẻ. Khi gắn với các cơ chế tìm kiếm, đề xuất, chia sẻ, bình luận, đánh giá và kiếm tiền từ quảng cáo trên các nền tảng lớn, các nội dung này có thể lan ra toàn xã hội chỉ trong thời gian ngắn. Hệ quả không chỉ dừng ở tổn hại danh dự hay tài sản của cá nhân, mà còn có thể làm méo mó lựa chọn tiêu dùng, khoét sâu xung đột xã hội, thậm chí tác động đến bầu cử và các quyết định công. Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, chi phí tạo ra tin giả tiếp tục giảm, khiến cách ứng phó dựa vào gỡ bỏ và xử phạt sau khi nội dung đã phát tán không còn đủ hiệu quả. Điều cần thiết là một khuôn khổ thể chế khiến chính cấu trúc lưu thông thông tin trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn.

Đó cũng là điểm cốt lõi của dự thảo sửa đổi nghị định hướng dẫn Luật Mạng thông tin - truyền thông. Dự thảo làm rõ phạm vi “nhà cung cấp dịch vụ thông tin - truyền thông quy mô lớn”, gồm các dịch vụ trung gian thông tin có số người dùng trung bình hằng ngày từ 1 triệu trở lên trong 3 tháng tính đến cuối năm trước. Với các tài khoản hoặc chủ thể phát tán nội dung có sức ảnh hưởng lớn trong xã hội, dự thảo cũng quy định rõ phạm vi trách nhiệm dựa trên số người theo dõi và lượt xem. Cách tiếp cận này không nhằm siết đồng loạt mọi doanh nghiệp hay mọi hình thức biểu đạt, mà phân tầng trách nhiệm theo quy mô phân phối thông tin và mức độ tác động xã hội.

Một điểm đáng chú ý khác là dự thảo đưa vào khuôn khổ thể chế hàng loạt nội dung như quy trình tiếp nhận tố cáo, chính sách vận hành nội bộ, báo cáo minh bạch, hợp tác với tổ chức kiểm chứng và vai trò của trung tâm minh bạch. Theo đó, người dùng khi tố cáo thông tin sai lệch hoặc bị thao túng phải nêu rõ vị trí nội dung, lý do tố cáo và tài liệu chứng minh; phía nền tảng cũng phải thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý. Cơ chế này vừa giúp hạn chế tình trạng lạm dụng tố cáo, vừa nâng khả năng dự báo trong quá trình xử lý và khắc phục. Báo cáo minh bạch có thể trở thành công cụ để xã hội giám sát nền tảng đã phản ứng theo tiêu chí nào và theo quy trình ra sao. Trong khi đó, các tổ chức kiểm chứng và trung tâm minh bạch có thể góp phần xóa bỏ nhận thức rằng chính phủ trực tiếp phán quyết đúng–sai đối với mọi thông tin, đồng thời hình thành hệ sinh thái kiểm chứng dựa trên tính độc lập và chuyên môn.

Trên thế giới, nhiều nỗ lực theo hướng tương tự cũng đang được đẩy mạnh. Liên minh châu Âu tăng cường trách nhiệm mang tính hệ thống của nền tảng thông qua Đạo luật Dịch vụ số và Bộ quy tắc ứng xử chống thông tin sai lệch, với các yêu cầu về đánh giá rủi ro, báo cáo minh bạch và kiểm chứng từ bên ngoài. Australia cũng thúc đẩy khuôn khổ ứng phó tin giả bằng bộ quy tắc thực hành của khu vực tư nhân và mô hình đồng điều tiết. Các thảo luận về “tính toàn vẹn thông tin” mà Liên Hợp Quốc và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế nhấn mạnh cũng đi theo cùng một hướng. Cốt lõi của cách tiếp cận này không phải để nhà nước trực tiếp quyết định mọi thông tin, mà là xây dựng cơ chế vận hành trong đó trách nhiệm thủ tục của nền tảng, kiểm chứng độc lập và bảo vệ quyền của người dùng cùng được bảo đảm.

Sau khi chính sách được áp dụng, thay đổi lớn nhất nhiều khả năng sẽ nằm ở cách các nền tảng phản ứng. Trước đây, ngay cả khi có tố cáo, tiêu chí xử lý và kết quả cuối cùng vẫn thường bị chỉ trích là thiếu minh bạch. Trong thời gian tới, toàn bộ quy trình từ tiếp nhận tố cáo, rà soát, áp dụng biện pháp, thông báo kết quả, tiếp nhận khiếu nại, lưu trữ hồ sơ đến công bố báo cáo có thể sẽ rõ ràng hơn. Với các chủ thể phát tán nội dung có ảnh hưởng lớn, khả năng dự báo về trách nhiệm pháp lý liên quan đến tin giả sẽ tăng lên; với người dùng, các kênh khiếu nại và khắc phục thiệt hại cũng được mở rộng. Quan trọng hơn, trọng tâm ứng phó với tin giả có thể chuyển từ “gỡ bỏ” sang “minh bạch–quy trình–trách nhiệm giải trình”.

Tuy vậy, hiệu quả của khuôn khổ này sẽ phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện trong khâu triển khai. Các nhà cung cấp dịch vụ thông tin - truyền thông quy mô lớn sẽ phải nhanh chóng hoàn chỉnh việc phân loại dịch vụ, hệ thống tố cáo, tiêu chí thẩm định nội bộ, phương thức thông báo tới người dùng và mẫu báo cáo minh bạch trong thời gian ngắn. Ở giai đoạn đầu, cả doanh nghiệp lẫn người dùng đều có thể gặp không ít lúng túng. Vì vậy, cần có một giai đoạn hướng dẫn ban đầu để doanh nghiệp điều chỉnh chính sách và quy trình vận hành, đồng thời giúp cơ quan quản lý rà soát các vướng mắc phát sinh trong thực tế để kịp thời bổ sung. Đây không phải là nới lỏng quy định, mà là điều kiện cần để thể chế vận hành ổn định.

Ứng phó với tin giả vốn là bài toán khó, bởi tự do biểu đạt và bảo vệ người dùng, trách nhiệm của nền tảng và niềm tin công có thể xung đột với nhau. Càng vì thế, việc thiết kế thể chế tinh vi và triển khai theo từng bước lại càng quan trọng. Lần sửa đổi nghị định này không nên được hiểu là tín hiệu tăng cường trừng phạt, mà cần được xem là điểm khởi đầu cho một hệ thống bảo đảm tính toàn vẹn thông tin, hướng tới xây dựng không gian thảo luận số đáng tin cậy. Một không gian công luận số đáng tin cậy không thể được tạo ra chỉ bằng hành động đơn phương của nhà nước, mà chỉ có thể hình thành khi trách nhiệm của nền tảng, quyền của người dùng, kiểm chứng độc lập và sự giám sát cân bằng của cơ quan quản lý cùng vận hành.

Từ khóa

#tin giả #thông tin sai lệch #nền tảng số #minh bạch #trách nhiệm của nền tảng #kiểm chứng độc lập #tính toàn vẹn thông tin
Copyright © DigitalToday. All rights reserved. Unauthorized reproduction and redistribution are prohibited.