MacBook ảnh hưởng không chỉ đến thiết kế mà còn tới định hướng phần cứng của thị trường laptop. Ảnh: Shutterstock

Theo Engadget, MacBook là một trong những dòng sản phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường laptop trong 20 năm qua. Từ thiết kế mỏng nhẹ, màn hình độ phân giải cao cho đến bước chuyển sang Apple Silicon, Apple đã nhiều lần tạo ra chuẩn mực mới, buộc các hãng PC phải thay đổi để bắt kịp.

Chiến lược laptop của Apple thực tế đã hình thành từ trước khi MacBook xuất hiện. Macintosh Portable ra mắt năm 1989 không thành công do nặng tới 16 pound, tương đương khoảng 7 kg, và có giá bán cao. Dù vậy, các mẫu PowerBook 100, PowerBook 500 và PowerBook G3 sau đó đã đặt nền móng cho hệ sinh thái máy Mac xách tay.

Đến năm 1999, iBook G3 cho thấy rõ hơn định hướng tiếp cận thị trường đại chúng của Apple. Năm 2006, chiếc MacBook Pro đầu tiên tiếp tục mở rộng mạnh mẽ chiến lược này.

Một trong những bước ngoặt lớn nhất là quyết định chuyển sang bộ xử lý Intel, được Apple công bố năm 2005. Sau khi rời PowerPC để dùng nền tảng Intel Core Duo, hãng lần lượt ra mắt MacBook Pro, MacBook và iMac mới trong năm 2006.

Theo Engadget, thay đổi này giúp máy Mac không còn bị xem là đứng ngoài cuộc chơi của thị trường PC. Khi dùng cùng kiến trúc chip với các máy tính chạy Windows, Mac bước vào cạnh tranh trực diện hơn với hệ sinh thái PC.

Apple sau đó tiếp tục tạo ảnh hưởng ở mảng thiết kế phần cứng. Năm 2008, hãng áp dụng thiết kế unibody cho MacBook Pro và MacBook Air, sử dụng khung máy được gia công từ một khối nhôm duy nhất.

Engadget đánh giá đây là thiết kế vừa chắc chắn, vừa nhẹ và hấp dẫn hơn phần lớn laptop phổ thông trên thị trường vào thời điểm đó.

Các hãng PC khi ấy không thể nhanh chóng bắt kịp. Một trong những lý do là Apple kiểm soát chặt chuỗi cung ứng liên quan đến khung vỏ kim loại.

Về sau, những mẫu máy như Razer Blade, Dell XPS 13 và HP Envy 14 mới lần lượt đáp trả bằng cách dùng nhôm, sợi carbon và Gorilla Glass.

MacBook Air cũng góp phần định hình lại khái niệm ultrabook. Các phiên bản 11 inch và 13 inch ra mắt cuối năm 2010 không chỉ mỏng mà còn sử dụng thiết kế hình nêm, với phần trước mỏng hơn và phần sau dày hơn.

Cách thiết kế này giúp Apple có thêm không gian cho pin lớn hơn và SSD nhanh hơn. Xu hướng đó sau này xuất hiện trên nhiều mẫu laptop siêu nhẹ của ASUS và Acer trong suốt thập niên 2010.

MacBook cũng châm ngòi cho cuộc đua màn hình độ phân giải cao. Năm 2012, Apple đưa công nghệ Retina Display, vốn đã xuất hiện trên iPhone 4, lên MacBook Pro.

Apple khi đó nhấn mạnh độ sắc nét cao đến mức khó nhận ra từng điểm ảnh. Điều này thúc đẩy các hãng PC chuyển sang sử dụng tấm nền tốt hơn và tăng mật độ điểm ảnh trên laptop.

Tuy nhiên, không phải quyết định nào của Apple cũng nhận được sự đồng thuận. Năm 2016, MacBook Pro được trang bị Touch Bar và cắt giảm mạnh các cổng kết nối, chỉ còn 4 cổng USB-C cùng jack cắm tai nghe.

Thiết kế này giúp máy mỏng và nhẹ hơn, nhưng cũng gây nhiều phản ứng vì loại bỏ đầu đọc thẻ SD, USB Type-A, HDMI và cổng sạc MagSafe chuyên dụng, vốn là những kết nối được nhóm người dùng chuyên nghiệp sử dụng thường xuyên. Engadget gọi đây là giai đoạn đỉnh điểm của chủ nghĩa tối giản kiểu Jony Ive, khi tính thực dụng bị đẩy xuống phía sau.

Touch Bar cũng gây tranh cãi ngay từ đầu, và không có nhiều hãng PC hưởng ứng ý tưởng này.

Dù vậy, xu hướng cắt giảm cổng kết nối vẫn lan sang thị trường. Sau năm 2016, nhiều mẫu laptop cao cấp như Dell XPS 13, HP Spectre và Microsoft Surface cũng đi theo hướng tương tự.

Ở chiều ngược lại, một số hãng như ASUS và Acer từng tăng lại số lượng cổng kết nối để đáp ứng chỉ trích từ người dùng, đồng thời tạo khác biệt với Apple.

Bước chuyển lớn nhất diễn ra vào năm 2020, khi Apple đưa Apple Silicon lên máy Mac. Công ty khi đó thiết kế lại máy tính Mac dựa trên chip M1 do chính hãng phát triển.

Con chip này tích hợp CPU, GPU, bộ nhớ, NPU phục vụ AI và kết nối I/O trong một kiến trúc thống nhất. Engadget đánh giá MacBook Air và MacBook Pro dùng M1 đạt tốc độ rất cao, thời lượng pin cải thiện mạnh, trong khi các ứng dụng chạy qua giả lập cũng khó tạo ra khác biệt rõ rệt trong trải nghiệm thực tế.

Trước đó, các mẫu PC Arm chạy Windows 11 thường bị đánh giá chậm và thiếu hỗ trợ cho ứng dụng cũ. Apple, theo Engadget, đã cho thấy một hướng tiếp cận khác nhờ kết hợp phần cứng tự phát triển với việc tái cấu trúc hệ điều hành.

Năm 2021, Apple thiết kế lại MacBook Pro dựa trên M1 Pro và M1 Max, đồng thời đưa đầu đọc thẻ SD và cổng HDMI trở lại. Sang năm 2022, hãng tiếp tục ra mắt MacBook Air dùng chip M2.

Sau đó, Microsoft hợp tác với Qualcomm để thúc đẩy dòng laptop Copilot+, qua đó mở rộng cạnh tranh trong phân khúc laptop Arm với mục tiêu tiến gần hơn đến hiệu năng và thời lượng pin của Apple. Dù thương hiệu Copilot+ không đạt thành công lớn, Engadget cho rằng nỗ lực này vẫn góp phần thúc đẩy cải thiện phần cứng trên laptop Windows 11.

Gần đây, SoC RTX Spark của Nvidia được nhắc đến như một nỗ lực cạnh tranh với các mẫu Apple Silicon cao cấp trong phân khúc laptop AI hiệu năng cao. Surface Laptop Ultra và ASUS ProArt P16 được cho là đã lựa chọn dòng chip này, nhấn mạnh GPU mạnh và bộ nhớ hợp nhất tối đa 128GB để phục vụ nhu cầu nghiên cứu AI.

Trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường laptop đang dịch chuyển từ thiết kế mỏng nhẹ sang năng lực xử lý AI và hiệu quả điện năng, những chuẩn mực do MacBook tạo ra vẫn tiếp tục là thước đo để toàn ngành so sánh.

Từ khóa

#Apple #MacBook #MacBook Air #MacBook Pro #Apple Silicon #M1 #M2 #Intel #USB-C #Retina #Windows 11 #Arm
Copyright © DigitalToday. All rights reserved. Unauthorized reproduction and redistribution are prohibited.