Để mở rộng các sản phẩm và dịch vụ tài chính dựa trên tài sản số, thị trường cần đồng thời hoàn thiện chuẩn giao dịch và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Theo các chuyên gia, những vấn đề cốt lõi gồm cơ chế định giá, mô hình lưu ký và việc xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm khi phát sinh sự cố.
Nội dung này được nêu tại tọa đàm về các trường hợp đổi mới tài chính với tài sản số và chiến lược ứng phó, diễn ra ngày 10/9 tại Post Tower, Yeouido, Seoul. Tham gia thảo luận có luật sư Kim Hyo-bong của Bae, Kim & Lee LLC, nhà nghiên cứu Lim Seung-jin của FnGuide và Bok Jin-sol của Populous Research. Các diễn giả tập trung vào triển vọng ETF tài sản số, mô hình quản trị tài sản on-chain và các điều kiện cần thiết để triển khai trên thị trường nội địa.
Theo luật sư Kim Hyo-bong, quá trình kết hợp giữa tài chính truyền thống và tài sản số đang diễn ra theo hai hướng. Một mặt, tài sản số được đưa vào các sản phẩm như ETF. Mặt khác, các tổ chức tài chính hiện hữu cũng đang kết nối với tài chính phi tập trung (DeFi) trên nền tảng blockchain để cung cấp dịch vụ mới.
Với thị trường nội địa, ông cho rằng ưu tiên trước mắt là xác định rõ doanh nghiệp được phép cung cấp dịch vụ đến phạm vi nào và theo khuôn khổ pháp lý nào. Theo đó, cần có tiêu chuẩn cụ thể ngoài các giấy phép hiện hành, chẳng hạn khi công ty chứng khoán cung cấp dịch vụ môi giới dựa trên tài sản số hoặc khi doanh nghiệp trung gian thanh toán thực hiện thanh toán bằng stablecoin.
“Dù là công ty chứng khoán hay doanh nghiệp tài sản số, hiện vẫn chưa có tiêu chí rõ ràng về việc được cung cấp dịch vụ theo loại giấy phép nào”, ông Kim nói. Theo ông, cơ quan giám sát cần sớm làm rõ định hướng quản lý và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thông qua lập pháp.
Nhà nghiên cứu Lim Seung-jin nhận định, để ETF tài sản số có thể đi vào vận hành, cần song song chuẩn bị nền tảng pháp lý và hệ thống thực thi. Các nhiệm vụ trọng tâm gồm xây dựng cơ chế định giá đáng tin cậy, thiết lập mô hình lưu ký phù hợp, hoàn thiện cơ chế tạo lập - mua lại và đặt ra điều kiện quản trị rủi ro cho các bên tham gia thị trường.
Về định giá, ông Lim cho rằng cần tổng hợp giá từ nhiều sàn và phản ánh cả yếu tố thanh khoản thông qua khối lượng giao dịch. Cùng với đó là tiêu chí loại trừ các giao dịch bất thường và kịch bản ứng phó khi sàn gặp sự cố. Nếu ETF phụ thuộc vào giá của một sàn duy nhất, các trục trặc kỹ thuật hoặc biến động méo mó tại sàn đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định giá trị sản phẩm.
Ông cũng nhắc đến “kimchi premium”, tức hiện tượng giá tài sản số trong nước cao hơn thị trường nước ngoài, như một thách thức lớn. Theo ông, nếu chỉ lấy giá trung bình từ các sàn nội địa thì rất khó thu hẹp chênh lệch giá giữa thị trường trong và ngoài nước. Vì vậy, cần xem xét đồng thời các kênh arbitrage, bao gồm sự tham gia của tổ chức tài chính và nguồn cung giao ngay từ nước ngoài. Ông cho rằng thị trường cũng cần một cơ chế chia sẻ thông tin để giám sát liên thông giữa thị trường giao ngay và thị trường ETF.
Ở khâu lưu ký, ông Lim đề xuất mô hình trong đó đơn vị vận hành sản phẩm chịu trách nhiệm tổng thể và giám sát, đồng thời tận dụng công nghệ của các tổ chức lưu ký chuyên nghiệp. Do việc lưu giữ tài sản số đòi hỏi năng lực chuyên biệt như quản lý khóa cá nhân, kiểm soát quyền rút tài sản và ứng phó với sự cố an ninh mạng, thị trường cần làm rõ phạm vi ủy thác cũng như tiêu chuẩn áp dụng với tổ chức lưu ký.
Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc giao dịch nhằm thu hẹp chênh lệch giữa giá ETF và giá trị tài sản cơ sở. Theo đó, cần xác định rõ phạm vi giao dịch tài sản số để cơ chế tạo lập - mua lại của authorized participant (AP) và hoạt động báo giá của liquidity provider (LP) vận hành hiệu quả, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng tương lai.
“Cốt lõi của khung thể chế là phải làm rõ ai định giá, ai lưu ký tài sản, ai thực hiện tạo lập và mua lại, cũng như vai trò và trách nhiệm của từng bên”, ông Lim nói.
Tại tọa đàm, các diễn giả cũng thảo luận về “vault” - một mô hình vận hành vốn trên blockchain. Bok Jin-sol cho biết vault là cấu trúc trong đó người dùng gửi tài sản vào hệ thống vận hành bằng smart contract. Đổi lại, họ nhận token đại diện cho phần sở hữu của mình, còn số tài sản đã gửi có thể được sử dụng cho các chiến lược như cho vay hoặc staking.
Ông đặc biệt lưu ý tới các vault có sự tham gia của “curator”, tức chủ thể chuyên môn giữ vai trò phân tích tài sản thế chấp và rủi ro đầu tư, đồng thời quyết định hạn mức phân bổ vốn và chiến lược vận hành.
Theo ông, thay vì để người dùng tự so sánh nhiều thị trường cho vay khác nhau, mô hình này tận dụng đánh giá của một chủ thể chuyên môn, qua đó thực hiện chức năng gần với các công ty quản lý tài sản truyền thống.
“Nếu xem vault như một dạng quỹ on-chain, thì curator có thể được hiểu như công ty quản lý tài sản”, ông Bok nói.
Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng rủi ro không tự biến mất chỉ vì hệ thống vận hành bằng smart contract. Bên cạnh lỗ hổng trong mã, nhà đầu tư còn phải tính đến rủi ro từ oracle cung cấp dữ liệu giá bên ngoài, sự suy giảm giá trị tài sản thế chấp, hoặc tình trạng thiếu thanh khoản khi phát sinh nhu cầu rút tiền. Ngoài ra, một vault cụ thể cũng có thể chịu rủi ro từ các chủ thể liên quan như nền tảng phát hành token hoặc tổ chức lưu ký mà nó phụ thuộc vào.
Khép lại phần thảo luận, luật sư Kim Hyo-bong cho rằng quá trình lập pháp cần tăng cường tham vấn giới chuyên môn trong ngành. Theo ông, cần có quy trình chính thức để phản ánh đầy đủ ý kiến của các chuyên gia vào quá trình xây dựng chính sách.