Hàn Quốc đang đẩy mạnh thảo luận về dự luật bảo đảm quyền tài chính cơ bản cho người thu nhập thấp và người có điểm tín dụng thấp. Trọng tâm của đề xuất là xây dựng cơ chế hỗ trợ một cửa, kết nối từ tư vấn, cơ cấu nợ đến bảo hiểm, cho vay và tiết kiệm, thay vì chỉ tập trung vào cấp vốn như trước.
Sáng 10/9, tại phòng hội thảo số 3 của Nhà khách Quốc hội, nghị sĩ Min Byeong-deok thuộc Đảng Dân chủ đã chủ trì tọa đàm “Chính sách hiện thực hóa quyền tài chính cơ bản của người dân”. Sự kiện do Cơ quan Xúc tiến Tài chính cho người thu nhập thấp tổ chức, tập trung thảo luận cơ sở thể chế của dự luật, nhiệm vụ lập pháp và chính sách, kết quả triển khai các chương trình tài chính dành cho người thu nhập thấp, kinh nghiệm quốc tế và tác động kinh tế - xã hội của việc đưa quyền tài chính cơ bản vào hệ thống chính sách.
Phát biểu khai mạc, ông Min cho rằng người thu nhập thấp và người có điểm tín dụng thấp đang bị đẩy ra ngoài lề thị trường tài chính, đến cả các dịch vụ tài chính thiết yếu cũng khó tiếp cận. Theo ông, đây là lý do cần sớm ban hành khuôn khổ pháp lý phù hợp.
Ông cũng nhấn mạnh quy mô các khoản nợ quá hạn kéo dài, tính theo dư nợ gốc, đã lên tới khoảng 50.000-60.000 tỷ won. Theo ông, gánh nặng này đã trở thành “xiềng xích” đối với nhiều người vay mất khả năng trả nợ và không thể chỉ xem là vấn đề cá nhân, mà là bài toán chính sách ở cấp quốc gia.
Theo ông Min, dự luật hiện được xây dựng trên cơ sở các điều 10, 11 và 34 của Hiến pháp Hàn Quốc, nhằm luật hóa 5 quyền tài chính cơ bản gồm quyền tiếp cận tài chính, quyền sinh tồn, quyền khởi nghiệp lại, quyền tự lập và quyền hình thành tài sản. Một nội dung cốt lõi là thiết lập cơ chế một cửa để người dân có thể tiếp cận các hình thức hỗ trợ cần thiết tại cùng một đầu mối, từ tư vấn và cơ cấu nợ đến bảo hiểm, cho vay và tiết kiệm.
Ông Kang Nam-hoon, Phó chủ tịch Ủy ban Xã hội cơ bản, đồng thời là giáo sư danh dự ngành kinh tế tại Đại học Hanshin, cũng cho rằng cần mở rộng phạm vi chính sách tài chính dành cho người thu nhập thấp. Theo ông, cách tiếp cận hiện nay không nên dừng ở hỗ trợ vốn, mà cần phát triển thành một hệ thống bảo đảm tài chính tổng hợp, bao gồm tư vấn và phòng ngừa, phục hồi trong khủng hoảng, tự lập kinh tế và tích lũy tài sản.
Ông Kim Eun-gyeong, Chủ tịch Cơ quan Xúc tiến Tài chính cho người thu nhập thấp, cho biết cơ quan này đang xây dựng thiết kế thể chế cụ thể để hiện thực hóa quyền tài chính cơ bản. Một nhóm nghiên cứu đã được thành lập để hoàn thiện nội dung chi tiết xoay quanh 4 trụ cột tài chính cơ bản, gồm tư vấn và cơ cấu nợ, bảo hiểm cơ bản, cho vay cơ bản và tiết kiệm cơ bản.
Theo ông Kim, nếu tài chính bao trùm là định hướng chính sách nhằm bảo đảm không ai bị loại khỏi hệ thống tài chính, thì quyền tài chính cơ bản chính là nền tảng pháp lý và thể chế để xác lập định hướng đó thành quyền của người dân và trách nhiệm của khu vực công. Ông đánh giá tọa đàm lần này là bước đi nhằm chuyển hóa định hướng chính sách thành cơ chế có thể triển khai trên thực tế.
Các chuyên gia tham dự cũng cho rằng chính sách tài chính cho người thu nhập thấp hiện nay đã phát huy hiệu quả nhất định trong việc giảm gánh nặng lãi suất cao và cung cấp thanh khoản khẩn cấp. Tuy nhiên, để giúp người vay tiến tới tự lập kinh tế, cần một hệ thống hỗ trợ đồng bộ hơn, không chỉ cho vay mà còn bao gồm tư vấn, phục hồi và tích lũy tài sản.
Ông Yoo Kyeong-won, giáo sư Đại học Sangmyung, cho biết phân tích dựa trên cơ sở dữ liệu (DB) của chính sách tài chính cho người thu nhập thấp cho thấy, ở cấp độ cá nhân, các chương trình này đã mang lại hiệu quả nhất định trong việc thay thế các khoản vay lãi suất cao, hỗ trợ tái cấp vốn một phần và đóng vai trò “tấm đệm” thanh khoản trong giai đoạn khủng hoảng.
Dù vậy, ông Yoo lưu ý hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng để khẳng định các chương trình này giúp người vay đạt được tự lập kinh tế. Theo ông, hỗ trợ tiền mặt đơn thuần có giới hạn rõ rệt, vì vậy cần xây dựng hệ thống liên kết xuyên suốt từ tư vấn, phục hồi đến tự lập và hình thành tài sản.
Ông cũng cho rằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu tích hợp đã tạo nền tảng để theo dõi hiệu quả chính sách ở cấp cá nhân. Từ đó, ông kiến nghị bổ sung dữ liệu, thiết lập cơ sở pháp lý cho việc liên thông thông tin giữa các cơ quan và tiến hành đánh giá chính sách thường xuyên. Theo ông, khi thiết kế cơ chế bảo đảm, cần đồng thời tính đến các công cụ kiểm chứng hiệu quả vận hành của hệ thống.
Ông Han Jae-jun, giáo sư Đại học Inha, đề xuất nâng cấp mô hình hỗ trợ cho vay bằng cách gắn kết chặt hơn với trợ cấp và các dịch vụ phi tài chính, trên cơ sở so sánh với hệ thống hỗ trợ tài chính dành cho nhóm yếu thế ở một số nước.
Theo phần trình bày của ông Han, tại Mỹ và châu Âu, các chương trình cho vay hỗ trợ hộ kinh doanh và người khởi nghiệp được triển khai khá phổ biến, trong đó có cả các khoản vay có tài sản bảo đảm. Trong khi đó, tại Hàn Quốc, chính sách tài chính cho người thu nhập thấp hiện chủ yếu tập trung vào các sản phẩm phục vụ chi tiêu sinh hoạt như Haetsal Loan, còn hỗ trợ vốn khởi nghiệp và vốn vận hành mới chỉ được triển khai hạn chế thông qua Miso Finance.
Ông Han cũng chỉ ra khác biệt trong phương thức hỗ trợ. Tại nhiều nền kinh tế lớn, chương trình hỗ trợ nhóm dễ tổn thương thường kết hợp song song giữa cho vay và trợ cấp. Ngược lại, tại Hàn Quốc, mô hình kết hợp với trợ cấp vẫn còn khá hạn chế.
Đối với dịch vụ phi tài chính, ông cho rằng cần tiếp tục mở rộng. Theo ông, một số nước yêu cầu bắt buộc hoặc chủ động gắn hỗ trợ tài chính với các dịch vụ như tư vấn, đào tạo và tư vấn quản trị. Vì vậy, Hàn Quốc cũng cần tăng cường các chương trình tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chuyên môn ngay từ giai đoạn trước khi vay, đồng thời kết hợp chặt hơn giữa hỗ trợ tài chính và phi tài chính.
Một phân tích khác tại tọa đàm cho rằng việc áp dụng quyền tài chính cơ bản có thể tạo tác động lan tỏa tới sản xuất và việc làm của toàn bộ nền kinh tế, chứ không chỉ dừng ở hỗ trợ nhóm yếu thế.
Ông Kim Sang-bong, giáo sư Đại học Hansung, đã phân tích tác động kinh tế - xã hội của chính sách trong trường hợp tổng cầu cuối cùng do chính sách tạo ra đạt từ 51.167,4 tỷ won đến 89.619,1 tỷ won.
Với giả định tổng cầu cuối cùng ở mức 51.167,4 tỷ won, tổng tác động lan tỏa đối với nền kinh tế được ước tính đạt 127.109,5 tỷ won. Tác động tạo việc làm là 249.876 người, trong khi tác động xét theo số lao động có việc làm đạt 281.693 người.
Nếu tổng cầu cuối cùng tăng lên 89.619,1 tỷ won, tổng tác động lan tỏa sẽ đạt 222.630,8 tỷ won. Khi đó, tác động tạo việc làm và tác động xét theo số lao động có việc làm lần lượt là 437.655 người và 493.381 người.
Theo ông Kim, xét theo ngành, các lĩnh vực ghi nhận tác động lan tỏa lớn nhất lần lượt là dịch vụ tài chính và bảo hiểm, dịch vụ thông tin - truyền thông và phát thanh, cùng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh.