Ảnh minh họa: ChatGPT

Các ngân hàng đang siết chặt kiểm soát nội bộ để phòng ngừa rủi ro, song các vụ lừa đảo vay vốn có yếu tố bên ngoài vẫn liên tiếp bị phát hiện. Điểm đáng lo ngại là nhiều khoản vay vẫn được xếp vào nhóm nợ bình thường do chưa phát sinh quá hạn hoặc được ngụy trang dưới hình thức giao dịch hợp pháp, khiến ngân hàng khó nhận diện từ sớm. Theo giới tài chính, cần có thêm cơ chế kiểm chứng khách quan đối với các giấy tờ như hợp đồng dân sự để bịt lỗ hổng này.

Theo giới tài chính ngày 31/8, Hana Bank hôm 26/8 công bố một vụ việc có quy mô 2.41738 tỷ won, liên quan nghi vấn lừa đảo do đối tượng bên ngoài thực hiện. Vụ việc diễn ra từ ngày 18/9/2023 đến ngày 20/3/2026. Khoản vay liên quan hiện chưa quá hạn và vẫn được phân loại là nợ bình thường. Hana Bank cho biết việc có cấu thành hành vi lừa đảo hay không sẽ được xác định theo kết quả điều tra trong thời gian tới.

Sau thông báo của Hana Bank, cả bốn ngân hàng lớn gồm KB Kookmin Bank, Shinhan, Hana và Woori đều đã ghi nhận các vụ việc tài chính gần đây có liên quan đến đối tượng bên ngoài. Trong tháng này, KB Kookmin Bank, Shinhan và Woori cũng lần lượt công bố mới hoặc điều chỉnh thông tin về các vụ lừa đảo vay vốn có yếu tố tương tự.

Đáng chú ý, các vụ việc vừa được công bố tại Korea Development Bank, Industrial Bank of Korea và Hana Bank được cho là có liên quan đến cùng một khách hàng. Trong đó, Korea Development Bank ghi nhận 58.34799 tỷ won, Industrial Bank of Korea là 9.43971 tỷ won và Hana Bank là 2.41738 tỷ won. Tổng giá trị các vụ việc tại ba ngân hàng lên tới 70.20508 tỷ won.

Tuy nhiên, số tiền được công bố chưa đồng nghĩa với mức thiệt hại cuối cùng của các ngân hàng. Thiệt hại thực tế còn phụ thuộc vào khả năng thu hồi thông qua tài sản bảo đảm và các yếu tố khác. Ngoài ra, do vụ việc vẫn đang trong quá trình điều tra, yếu tố lừa đảo cũng chưa có kết luận cuối cùng.

Khoản vay chưa quá hạn vẫn được xếp loại bình thường, ngân hàng phát hiện gian lận ra sao?

Vấn đề nằm ở chỗ ngân hàng khó chủ động nhận diện sớm các dấu hiệu lừa đảo do đối tượng bên ngoài thực hiện. Hana Bank cho biết họ phát hiện vụ việc thông qua “thông báo công bố sự cố tài chính của tổ chức tài chính khác và các tin tức liên quan”. Nói cách khác, ngân hàng biết đến vụ việc từ nguồn thông tin bên ngoài thay vì từ hệ thống phát hiện nội bộ.

Korea Development Bank cũng cho biết đã quản lý khoản vay này như một khoản nợ bình thường vì chưa phát sinh quá hạn. Chỉ đến khi nhận được thông báo về lệnh khám xét và thu giữ từ phía cảnh sát, ngân hàng mới nhận biết nghi vấn lừa đảo. Khi khoản vay vẫn được trả đúng hạn và bề ngoài không có dấu hiệu bất thường, hoạt động giám sát sau giải ngân vốn tập trung vào nợ quá hạn và nợ xấu sẽ bộc lộ hạn chế trong việc phát hiện sớm gian lận.

Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại các ngân hàng khác, nhất là ở các khoản vay liên quan bất động sản. KB Kookmin Bank trong tháng này công bố vụ việc trị giá 3.57790 tỷ won, được xác định là lừa đảo cho vay thông qua sự thông đồng giữa doanh nghiệp phát triển dự án và các bên đăng ký mua nhà giả. Shinhan Bank và Woori Bank cũng xác nhận các vụ việc cho vay bất động sản có yếu tố bên ngoài, đồng thời nâng giá trị sự cố đã công bố trước đó lên lần lượt 17.34355 tỷ won và 9.87 tỷ won.

Các ngân hàng cho biết vẫn tiến hành sàng lọc rủi ro trong khâu thẩm định thông qua đối chiếu hồ sơ và kiểm tra thực địa. Shinhan Bank cho biết đã rà soát các hợp đồng mua bán và hồ sơ đăng ký mua do khách hàng nộp, chứng từ thanh toán, tài liệu chứng minh thu nhập và tình hình tài chính, giấy tờ liên quan đến doanh nghiệp và tài sản bảo đảm, đồng thời khảo sát thực tế đối với tài sản bảo đảm và địa điểm kinh doanh.

Đối với các khoản vay phục vụ mục đích mua bán hoặc đăng ký mua để hình thành tài sản bảo đảm, vốn được xem là nhóm dễ phát sinh rủi ro, ngân hàng cho biết đã nâng cấp thẩm quyền phê duyệt tối thiểu lên cấp thẩm định viên, bắt buộc thuê đơn vị định giá bên ngoài hoặc khảo sát giá từ hội sở, đồng thời tăng cường thẩm định và giám sát thường xuyên.

Dù vậy, giới ngân hàng cho rằng ngay cả khi áp dụng đầy đủ các bước này, việc phát hiện gian lận vẫn gặp giới hạn nếu các bên thông đồng và làm giả ngay từ bộ hồ sơ đầu vào. Đặc biệt, những giấy tờ dân sự do các bên tự lập như hợp đồng đăng ký mua rất khó để ngân hàng kiểm chứng một cách khách quan như với các giấy tờ do cơ quan công quyền cấp.

Vì vậy, nhiều ý kiến cho rằng không thể chỉ dừng ở việc siết quy trình tại từng ngân hàng, mà cần thêm công cụ xác minh khách quan để kiểm tra tính hiện hữu của giao dịch cũng như tính xác thực của hợp đồng dân sự.

Trách nhiệm quản lý có được áp dụng với các vụ việc do đối tượng bên ngoài gây ra?

Một vấn đề khác được đặt ra là các vụ việc tài chính có yếu tố bên ngoài có dẫn tới trách nhiệm quản lý theo “bản đồ trách nhiệm” hay không. Theo giới ngân hàng, nội dung này cần được xem xét riêng đối với từng trường hợp.

Hiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngành ngân hàng đang được vận hành trên cơ sở “bản đồ trách nhiệm”. Theo Luật quản trị doanh nghiệp tài chính sửa đổi, lãnh đạo tại các tổ chức tài chính đã nộp bản đồ trách nhiệm có nghĩa vụ triển khai các biện pháp quản lý để bảo đảm kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro vận hành hiệu quả trong phạm vi được phân công. Nếu bị xác định vi phạm nghĩa vụ quản lý, cá nhân liên quan có thể bị cơ quan quản lý tài chính xử phạt.

Tuy nhiên, không phải cứ phát sinh sự cố tài chính là đương nhiên quy trách nhiệm cho lãnh đạo phụ trách. Khi đánh giá có vi phạm nghĩa vụ quản lý hay không, cơ quan quản lý sẽ xem xét tổng thể diễn biến vụ việc, mức độ kéo dài hoặc lặp lại, việc rủi ro đã từng được cảnh báo trước đó hay chưa, cũng như việc lãnh đạo phụ trách có thực hiện đầy đủ các biện pháp cần thiết hay không. Vì vậy, ở thời điểm hiện tại vẫn khó khẳng định các vụ việc lần này có thuộc diện phải chịu trách nhiệm theo “bản đồ trách nhiệm” hay không.

Một số ý kiến trong ngành cho rằng chỉ tăng cường thẩm định và kiểm soát nội bộ ở từng tổ chức tài chính là chưa đủ để ngăn chặn lừa đảo do đối tượng bên ngoài. Đặc biệt, khi các vụ việc tái diễn, ngân hàng sẽ buộc phải thắt chặt thẩm định và yêu cầu thêm giấy tờ, từ đó làm tăng bất tiện đối với những khách hàng vay vốn bình thường.

Một đại diện ngân hàng nhận định lừa đảo vay vốn do đối tượng bên ngoài lợi dụng lỗ hổng của hệ thống tài chính có điểm tương đồng với lừa đảo qua điện thoại. Theo người này, đây không nên chỉ được xem là vấn đề thẩm định tín dụng của riêng các tổ chức tài chính, mà cần được ứng phó ở cấp độ xã hội, đồng thời tăng mạnh mức xử phạt với các nghi phạm lừa đảo.

Một đại diện khác cho biết ngân hàng thẩm định dựa trên hồ sơ do khách hàng nộp, như hợp đồng và chứng từ thu nhập. Nếu các bên đã thông đồng làm giả ngay từ đầu, quy trình hiện hành có giới hạn rõ rệt trong việc phân biệt thật - giả. Người này cũng cảnh báo rằng nếu các vụ việc tiếp tục lặp lại, ngân hàng sẽ buộc phải thẩm định chặt hơn và yêu cầu thêm chứng từ, cuối cùng người chịu bất tiện vẫn là nhóm khách hàng vay vốn bình thường.

Theo ý kiến này, thay vì chỉ siết quy trình tại từng ngân hàng, cần có thêm biện pháp để Nhà nước và các tổ chức tài chính cùng có thể xác minh tính xác thực của tài liệu và phát hiện sớm các giao dịch bất thường.

Từ khóa

#ngân hàng #lừa đảo vay vốn #thẩm định tín dụng #phân loại nợ #hợp đồng dân sự #kiểm soát nội bộ
Copyright © DigitalToday. All rights reserved. Unauthorized reproduction and redistribution are prohibited.