Nhu cầu hạ tầng AI tăng mạnh đang đẩy giá bộ nhớ bán dẫn đi lên, gây thêm áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà cung cấp đám mây AI. Trước biến động này, CoreWeave cho biết đang xem xét chiến lược quản trị rủi ro kết hợp hợp đồng cung ứng dài hạn với các công cụ tài chính để kiểm soát giá linh kiện.
Theo Cryptopolitan ngày 15/7 (giờ địa phương), khi AI ngày càng phổ biến, bộ nhớ đang trở thành một trong những yếu tố then chốt của hạ tầng. Điều đó khiến các doanh nghiệp đám mây không chỉ phải đảm bảo nguồn GPU, mà còn phải xử lý bài toán nguồn cung và giá bộ nhớ.
Diễn biến này cũng phản ánh rõ trong kết quả kinh doanh của các nhà sản xuất bộ nhớ. Ngày 24/6, Micron công bố doanh thu quý III năm tài khóa 2026 đạt 41,46 tỷ USD, tăng mạnh so với mức 23,86 tỷ USD của quý trước và 9,3 tỷ USD cùng kỳ năm trước.
Trong đó, doanh thu từ mảng bộ nhớ cho đám mây đạt 13,77 tỷ USD, còn biên lợi nhuận gộp toàn công ty ở mức 84,6%.
CEO Micron Sanjay Mehrotra cho rằng trong kỷ nguyên AI, bộ nhớ đã trở thành một trong những tài sản chiến lược nhất. Theo ông, làn sóng mở rộng hạ tầng AI đang làm thay đổi căn bản cấu trúc lợi nhuận của ngành bộ nhớ.
Hãng nghiên cứu TrendForce cũng dự báo tình trạng thiếu nguồn cung bộ nhớ băng thông cao (HBM) cho máy chủ AI sẽ còn kéo dài. Trong báo cáo gần đây, TrendForce mô tả tình trạng thiếu bộ nhớ cho máy chủ AI là “New Normal”.
Theo TrendForce, chừng nào nhu cầu AI còn vượt quá năng lực sản xuất, tình trạng thiếu hụt sẽ khó sớm được giải quyết. Trên thị trường, cũng xuất hiện nhận định rằng HBM4 thế hệ mới của Samsung Electronics có thể mở rộng thị phần trong giai đoạn đầu nhờ tiến độ chứng nhận được đẩy nhanh.
Morgan Stanley đánh giá nhu cầu AI tăng cao đang gây ra “chipflation” trong ngành bộ nhớ. Theo tổ chức này, khi các hãng bộ nhớ dồn sản lượng cho các dòng sản phẩm AI có biên lợi nhuận cao hơn hàng phổ thông, cơ chế định giá trên thị trường cũng thay đổi theo.
Áp lực này đặc biệt lớn với các công ty đám mây AI cung cấp dịch vụ theo hợp đồng nhiều năm. Dù bộ nhớ chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí máy chủ, các doanh nghiệp không dễ chuyển ngay phần chi phí tăng đột biến sang khách hàng.
Để ứng phó, CoreWeave đang theo đuổi cách tiếp cận thận trọng trong đầu tư hạ tầng. Trong thư gửi cổ đông hồi tháng 4, CEO Michael Intrator nhấn mạnh công ty trước hết là một “nhà quản trị rủi ro”, rồi mới là đơn vị xây dựng đám mây, và chỉ mở rộng hạ tầng sau khi đã xác nhận nhu cầu thực tế từ khách hàng.
Cùng với chiến lược này, CoreWeave tiếp tục tăng trưởng nhanh về quy mô. Công ty cho biết đây là doanh nghiệp dịch vụ đám mây đạt doanh thu thường niên 5 tỷ USD nhanh nhất. Doanh thu hiện tăng 168% so với cùng kỳ, trong khi hạ tầng đang vận hành vượt 850 MW tại 43 trung tâm dữ liệu.
Giá trị đơn hàng tồn đọng cũng tăng từ 15 tỷ USD lên 66,8 tỷ USD, còn thời hạn hợp đồng bình quân kéo dài từ 4 năm lên 5 năm.
Về tài chính, CoreWeave cho biết trong 12 tháng gần nhất đã huy động khoảng 18 tỷ USD từ nợ và vốn chủ sở hữu, đồng thời giảm chi phí vay bình quân gia quyền hơn 300 điểm cơ bản, tương đương 3 điểm phần trăm. Công ty ước tính có thể tiết kiệm khoảng 700 triệu USD chi phí tài chính mỗi năm.
Theo CEO Michael Intrator, doanh nghiệp đã xây dựng một mô hình vận hành kết hợp các hợp đồng khách hàng dài hạn với cấu trúc huy động vốn phù hợp.
Một ví dụ là hợp đồng dài hạn với Meta Platforms. Tháng 4, CoreWeave ký thỏa thuận cung cấp hạ tầng AI cho Meta Platforms đến năm 2032 với quy mô khoảng 21 tỷ USD. Nhờ đó, công ty cũng có thể tiếp cận lô đầu tiên của nền tảng AI thế hệ mới Vera Rubin của Nvidia.
CoreWeave cho rằng các hợp đồng dài hạn giúp nâng khả năng dự báo trong kế hoạch đầu tư phần cứng.
Không chỉ vậy, công ty còn xem xét sử dụng công cụ tài chính để quản trị biến động giá bộ nhớ. Theo Reuters, CoreWeave đang cân nhắc chiến lược phòng hộ bằng các sản phẩm phái sinh như quyền chọn bán, song song với việc ký hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp lớn như Micron và SanDisk.
Các hợp đồng dài hạn có thể giúp đảm bảo nguồn linh kiện trong giai đoạn khan hiếm, nhưng cũng đi kèm rủi ro phải mua ở mức giá cao nếu giá thị trường giảm về sau. Vì vậy, CoreWeave đang cân nhắc dùng công cụ phòng hộ tài chính để hạn chế rủi ro này.
Tuy vậy, các cuộc thảo luận hiện mới ở giai đoạn đầu và CoreWeave chưa triển khai giao dịch phòng hộ trên thực tế. Dù vậy, giới quan sát cho rằng ngành hạ tầng AI đang bước vào giai đoạn các doanh nghiệp sẽ quản trị giá linh kiện chủ chốt theo góc độ rủi ro tài chính, tương tự cách các hãng hàng không hoặc doanh nghiệp năng lượng vẫn làm.
Trong bối cảnh đó, hoạt động mua bộ nhớ không còn chỉ là chuyện đảm bảo linh kiện, mà đang trở thành một phần của chiến lược vốn và vận hành. Khi nhu cầu bộ nhớ cho AI tiếp tục đi lên, năng lực cạnh tranh của các công ty hạ tầng AI được cho là sẽ không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở khả năng ứng phó với biến động giá.