Ngày 10/7, giới công nghiệp cho biết ngành pin đang dần chuyển sang mô hình phân công tương tự lĩnh vực bán dẫn: doanh nghiệp phương Tây tập trung vào thiết kế và sở hữu IP, trong khi châu Á đảm nhận sản xuất quy mô lớn. Cùng với xu hướng tách bạch giữa thiết kế kiểu fabless và sản xuất kiểu foundry trong ngành chip, lĩnh vực pin cũng bắt đầu xuất hiện các doanh nghiệp chỉ chuyên sản xuất theo đơn đặt hàng.
Theo giới công nghiệp, các công ty phương Tây hiện tập trung phát triển các hệ hóa học pin thế hệ mới và nắm giữ tài sản trí tuệ, còn các nhà sản xuất châu Á với lợi thế về hạ tầng và kinh nghiệm vận hành đảm nhận gia công theo hợp đồng.
Sự phân vai này xuất phát từ nhu cầu của cả hai phía. Các doanh nghiệp mạnh về thiết kế có thể gia nhập thị trường mà không cần đầu tư nhà máy, trong khi bên sản xuất có thể tận dụng đơn hàng từ nhiều khách hàng để nâng mức độ khai thác công suất. Tương tự ngành bán dẫn, nơi các công ty fabless cạnh tranh bằng năng lực thiết kế còn foundry tối ưu chi phí nhờ quy mô, ngành pin cũng đang dần hình thành cấu trúc mỗi bên tập trung vào thế mạnh cốt lõi.
Một trong những nguyên nhân chính là năng lực sản xuất của phương Tây suy giảm. Trong báo cáo về hiện trạng công nghệ pin tại châu Âu, Trung tâm Nghiên cứu Chung (JRC) thuộc Liên minh châu Âu (EU) đánh giá EU chưa xây dựng được lợi thế sản xuất độc lập đủ sức cạnh tranh với châu Á trên toàn bộ chuỗi R&D và sản xuất pin, do hạn chế về nguồn cung nguyên liệu, chi phí năng lượng và chi phí lao động cao.
Tại Mỹ, tình hình cũng không khác nhiều. Báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) cho rằng dù quá trình nội địa hóa sản xuất cell pin đang diễn ra, việc tách rời hoàn toàn khỏi hệ sinh thái pin của Trung Quốc và châu Á là điều không khả thi.
Yếu tố trực tiếp thúc đẩy xu hướng phân công là giới hạn của mô hình tự xây nhà máy. Việc đầu tư và vận hành gigafactory đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, đi kèm gánh nặng cấp phép và khó khăn trong tuyển dụng nhân lực lành nghề. Điều này khiến các doanh nghiệp gặp trở ngại trong việc duy trì yield ổn định. Vụ phá sản của Northvolt ở Thụy Điển thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình.
Từ đó, chiến lược “asset-light” ngày càng lan rộng: doanh nghiệp giữ lại công nghệ vật liệu và năng lực thiết kế cốt lõi, còn khâu sản xuất được thuê ngoài. Việc tận dụng hạ tầng sản xuất hàng loạt đã được kiểm chứng tại châu Á được kỳ vọng giúp rút ngắn thời gian đầu tư nhà máy và tiết giảm chi phí sản xuất.
Môi trường chính sách tại Mỹ cũng tác động mạnh đến xu hướng này. Theo giới công nghiệp, dưới tác động của Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng (NDAA) và Đạo luật Giảm lạm phát (IRA), yêu cầu loại bỏ pin có liên quan đến chuỗi giá trị của các “thực thể đáng lo ngại ở nước ngoài” (FEOC) như Trung Quốc ngày càng siết chặt. Vì vậy, các doanh nghiệp Mỹ đang cân nhắc một phương án khác: thay vì sử dụng trực tiếp nhà máy tại Trung Quốc, họ tìm cách khai thác công suất nhàn rỗi của các nhà sản xuất châu Á ngoài Trung Quốc, như Hàn Quốc và Đông Nam Á, theo mô hình foundry.
Bên cạnh đó, sự đa dạng của vật liệu và công nghệ pin cũng đẩy nhanh quá trình phân công. Khi thị trường không còn tập trung chủ yếu vào NMC mà mở rộng sang LFP, LMR, pin sodium-ion và nhiều hệ hóa học khác, việc một doanh nghiệp tự sản xuất toàn bộ danh mục sản phẩm ngày càng trở nên khó khăn.
Xu hướng đang nổi lên là doanh nghiệp tự sản xuất các dòng chủ lực, còn vật liệu mới hoặc công nghệ không thuộc mảng chiến lược sẽ được đưa ra ngoài theo hình thức sản xuất thuê. Thậm chí, một số hãng pin lớn muốn rút ngắn thời gian phát triển cũng đã tính đến việc sử dụng foundry ngay từ giai đoạn R&D. Nhu cầu gia công được ghi nhận tăng lên ở các mảng như pin cho robot, pin sodium-ion và LMR.
“Lợi nhuận và độ ổn định của yield sẽ quyết định việc thị trường này có hình thành hay không”.
Ngoài xe điện (EV) và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS), pin hiện còn được ứng dụng ngày càng nhiều trong robot, khai khoáng, máy nông nghiệp và thiết bị xây dựng. Xu hướng này kéo theo nhu cầu đối với các đơn hàng nhiều chủng loại, quy mô nhỏ. Với các đơn hàng nhỏ và yêu cầu tùy biến cao, việc các nhà sản xuất lớn tự vận hành dây chuyền thường không tối ưu về hiệu quả kinh tế, nên giao cho các đơn vị gia công chuyên biệt được xem là phương án hợp lý hơn.
Bên cạnh đó, giai đoạn chững lại của thị trường EV cũng khiến công suất nhàn rỗi gia tăng, qua đó tạo thêm động lực cho mô hình gia công.
Xu hướng này cũng bắt đầu thể hiện qua hợp tác giữa doanh nghiệp Hàn Quốc và châu Âu. Tại InterBattery 2026, JR Energy Solution, doanh nghiệp Hàn Quốc chuyên foundry điện cực, đã ký biên bản ghi nhớ với Morrow Batteries của Na Uy để xây dựng chuỗi cung ứng tại châu Âu.
Theo thỏa thuận, hai bên sẽ kết hợp năng lực foundry điện cực của JR Energy Solution với hạ tầng sản xuất và công nghệ cell LFP, lithium-nickel-manganese-oxide (LNMO) của Morrow Batteries, lấy nhà máy tại Na Uy làm cứ điểm sản xuất cho thị trường châu Âu. Thỏa thuận này được xem là điểm gặp nhau giữa một bên là doanh nghiệp châu Âu đang đối mặt bài toán nâng yield và tỷ lệ vận hành, và bên kia là doanh nghiệp Hàn Quốc có kinh nghiệm gia công.
JR Energy Solution cũng từng ước tính tại một hội thảo rằng thị trường foundry pin có thể đạt quy mô hơn 30 nghìn tỷ won.
Mức độ lan rộng của mô hình foundry trong ngành pin sẽ phụ thuộc vào tốc độ tăng đơn hàng gia công trong thực tế. Nếu nhu cầu đối với các đơn hàng nhiều chủng loại, sản lượng nhỏ tăng đúng như dự báo, và việc thuê ngoài từ giai đoạn phát triển trở thành thông lệ tại các hãng pin lớn, cơ hội kinh doanh dành cho các doanh nghiệp foundry ở những khâu như sản xuất điện cực và lắp ráp cell sẽ tiếp tục mở rộng.
Một nguồn tin trong ngành nhận định: “Điều kiện tiên quyết là hoạt động gia công phải tạo ra lợi nhuận, đồng thời yield phải duy trì được sự ổn định.”