Sự phổ biến nhanh của AI tạo sinh trong môi trường làm việc đang làm dấy lên lo ngại mới về năng lực nghề nghiệp. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi con người phụ thuộc ngày càng nhiều vào AI, khả năng phân tích, mức độ am hiểu công việc và năng lực tự ra quyết định có thể suy giảm. Xu hướng này đã được ghi nhận trong các lĩnh vực như y tế và phát triển phần mềm.
Theo ITmedia ngày 22/6, các nghiên cứu gần đây cho rằng AI tạo sinh không chỉ dừng ở việc tự động hóa tác vụ, mà còn thay thế một phần quá trình tư duy, diễn giải và ra quyết định của con người. Đây được xem là thách thức mới đối với việc duy trì kỹ năng chuyên môn trong nhiều ngành nghề.
Vấn đề gây tranh luận vì thế không còn chỉ là năng suất. Tương tự việc phụ thuộc vào thiết bị định vị có thể làm suy giảm khả năng tìm đường, AI tạo sinh cũng có nguy cơ bào mòn năng lực phân tích, diễn giải và phán đoán khi người dùng quen để công cụ xử lý thay các bước này. Tạp chí khoa học Nature trước đó cũng từng cảnh báo về rủi ro tương tự.
Lo ngại này cũng xuất hiện rõ trong khảo sát thực tế. Một khảo sát do doanh nghiệp y tế tại Hà Lan thực hiện với nhân sự y tế tại Mỹ cho thấy 70% y tá và 77% bác sĩ cho rằng việc phụ thuộc quá mức vào AI có thể làm suy giảm kỹ năng chuyên môn của họ.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy xu hướng tương tự. Tại Ba Lan, một nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát với các bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, mỗi người đã thực hiện hơn 2.000 ca nội soi, và ghi nhận dấu hiệu suy giảm năng lực phán đoán độc lập sau thời gian sử dụng công cụ AI hỗ trợ.
Trong một giai đoạn nhất định, các bác sĩ được hỗ trợ bằng AI để phát hiện theo thời gian thực các tổn thương tiền ung thư, gồm u tuyến, trong nội soi đại tràng. Tuy nhiên, khi chuyển sang giai đoạn nội soi không có AI hỗ trợ, tỷ lệ phát hiện tổn thương giảm từ 28,4% trước khi áp dụng AI xuống còn 22,4%. Nhóm nghiên cứu cho rằng việc đã quen với hỗ trợ từ AI có thể khiến mức độ tập trung và nỗ lực tự phát hiện tổn thương suy yếu.
Ở lĩnh vực phát triển phần mềm, Anthropic cũng ghi nhận kết quả tương tự. Công ty này đã thử nghiệm với 52 kỹ sư phần mềm, trong đó chỉ một nửa được phép sử dụng trợ lý viết mã bằng AI, sau đó đánh giá mức độ nắm bắt công việc của từng nhóm.
Kết quả cho thấy nhóm sử dụng AI đạt điểm trung bình 50%, thấp hơn mức 67% của nhóm không dùng AI. Khoảng cách lớn nhất xuất hiện ở các câu hỏi yêu cầu phân tích nguyên nhân lỗi hoặc giải thích cấu trúc mã. Nhóm nghiên cứu nhận định AI có thể giúp hoàn thành đầu ra nhanh hơn, nhưng người dùng lại không học được đầy đủ vì sao đoạn mã hoạt động theo cách đó. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên kho lưu trữ bài báo khoa học arXiv.
Theo các chuyên gia, đây là điểm khác biệt quan trọng giữa AI tạo sinh và các công cụ tự động hóa trước đây. AI không chỉ cắt giảm công việc lặp lại mà còn thay thế một phần quá trình diễn giải và phán đoán, khiến người dùng dễ bỏ qua các bước trung gian và chấp nhận ngay kết luận do hệ thống đưa ra. Với những lĩnh vực như y tế và phát triển phần mềm, nơi sai sót trong quyết định có thể kéo theo chi phí lớn, rủi ro này càng nhạy cảm.
Vì vậy, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh vấn đề không phải là hạn chế sử dụng AI, mà là phải cải thiện cách sử dụng công cụ này.
Thay vì chấp nhận nguyên trạng câu trả lời do AI đưa ra, người dùng cần duy trì quy trình kiểm chứng và tự đưa ra quyết định cuối cùng. Các chuyên gia cũng khuyến nghị cần thường xuyên nhận diện rõ phần việc nào đang được giao cho AI, đồng thời liên tục kiểm tra giới hạn và khả năng sai sót của hệ thống.
Giới công nghiệp đánh giá AI tạo sinh đang trở thành công cụ quan trọng để nâng năng suất, nhưng đồng thời cũng đặt ra bài toán mới về việc duy trì năng lực chuyên môn của người lao động. Trong kỷ nguyên AI, năng lực cạnh tranh có thể sẽ không chỉ nằm ở khả năng sử dụng công cụ, mà còn ở khả năng tự phán đoán khi không có AI hỗ trợ.