Cơn sốt xây dựng của Trung Quốc không còn được xem là biến số cố định của nhu cầu nguyên liệu toàn cầu. Ảnh: Shutterstock

Trung Quốc đang khép lại giai đoạn tăng trưởng dựa mạnh vào xây dựng hạ tầng và bất động sản, qua đó buộc thị trường thép, xi măng và nhiều loại nguyên liệu trên toàn cầu phải điều chỉnh lại triển vọng dài hạn. Theo một số phân tích, nhu cầu xây dựng tại nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đã bước vào chu kỳ suy giảm mang tính cấu trúc, thay vì chỉ giảm theo nhịp kinh tế ngắn hạn.

Theo CleanTechnica, nhận định phổ biến lâu nay rằng nhu cầu xây dựng quy mô lớn của Trung Quốc sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng bền vững cho thị trường nguyên liệu toàn cầu không còn phù hợp.

Điểm cốt lõi nằm ở sự thay đổi trong cấu trúc nhu cầu. Giai đoạn xây dựng nền tảng vật chất ban đầu cho một nền kinh tế hiện đại như nhà ở, đường bộ, đường sắt, cảng biển, lưới điện, hệ thống cấp thoát nước hay khu công nghiệp chỉ diễn ra một lần. Sau giai đoạn đó, nhu cầu thường chuyển từ xây mới sang bảo trì, nâng cấp, thay thế và mở rộng có chọn lọc.

CleanTechnica cho rằng thời kỳ bùng nổ tiêu thụ vật liệu nhờ làn sóng xây dựng ban đầu đang dần qua đi, nhường chỗ cho giai đoạn quản lý và thay thế các tài sản hiện hữu.

Trong nhiều thập niên, Trung Quốc là nhân tố định hình thị trường nguyên liệu toàn cầu. Quá trình đô thị hóa quy mô lớn, đầu tư do nhà nước dẫn dắt, mô hình tăng trưởng dựa vào bất động sản và mở rộng sản xuất đã đẩy mạnh nhu cầu đối với thép, xi măng, than, quặng sắt và thiết bị xây dựng.

Ngay cả hiện nay, Trung Quốc vẫn tiêu thụ khoảng một nửa lượng thép và xi măng của thế giới. Tuy nhiên, theo phân tích được CleanTechnica dẫn lại, mô hình tăng trưởng dựa vào bất động sản và hạ tầng đã bước sang giai đoạn đi xuống.

Nhiều chỉ số cho thấy sự chuyển dịch này. Dân số Trung Quốc đã bắt đầu giảm, trong khi tốc độ hình thành hộ gia đình chậm lại. Diện tích khởi công bất động sản, quy mô bán đất, sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp phát triển dự án và tâm lý mua nhà cũng đã khác đáng kể so với giai đoạn tăng trưởng trước. CleanTechnica nhận định đây là thay đổi mang tính cấu trúc, không đơn thuần là biến động theo chu kỳ.

Sự khác biệt thể hiện rõ nhất ở thị trường thép. Theo World Steel Association, sản lượng thép thô của Trung Quốc năm 2025 đạt 960,8 triệu tấn, cao gấp gần 6 lần mức 164,9 triệu tấn của Ấn Độ, nước sản xuất lớn thứ hai thế giới. Điều này đồng nghĩa ngay cả khi Ấn Độ duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nước này vẫn khó bù đắp phần nhu cầu suy giảm từ Trung Quốc.

Thị trường xi măng cũng cho thấy xu hướng tương tự. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc chiếm khoảng 51% sản lượng xi măng toàn cầu trong năm 2022. Xi măng là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong quá trình đô thị hóa quy mô lớn, từ đường sá, cầu cống, tàu điện ngầm, cảng biển, đập cho tới hệ thống cấp thoát nước. CleanTechnica cho rằng nếu nhu cầu xi măng của Trung Quốc giảm xuống, hiện chưa có một “Trung Quốc thứ hai” đủ khả năng hấp thụ quy mô tương đương.

Kỳ vọng vào nhu cầu đến từ các nền kinh tế mới nổi vì vậy cũng cần được xem xét lại. Indonesia, các nước châu Phi và khu vực Mỹ Latinh vẫn cần mở rộng nhà ở, lưới điện, hạ tầng giao thông và logistics. Tuy nhiên, mô hình phát triển của các nền kinh tế này khác đáng kể so với Trung Quốc, trong bối cảnh tỷ trọng dịch vụ gia tăng, kinh tế số phát triển, nguồn vốn hạn chế và rủi ro khí hậu đang làm thay đổi lộ trình tăng trưởng.

Ấn Độ thường được xem là ứng viên thay thế rõ rệt nhất. Tuy nhiên, theo CleanTechnica, “Ấn Độ không phải là Trung Quốc của năm 2005 với một lá cờ khác”. Dù nước này đang đẩy mạnh đầu tư vào đường sắt, đường bộ, lưới điện, năng lượng tái tạo và trung tâm dữ liệu, quá trình đô thị hóa, thể chế đất đai, cấu trúc công nghiệp và môi trường huy động vốn của Ấn Độ vẫn khác về nền tảng so với Trung Quốc. Nhu cầu thép và xi măng có thể tiếp tục tăng, nhưng khả năng tái lập mức tiêu thụ nguyên liệu như Trung Quốc từng tạo ra trong quá khứ được đánh giá là không cao.

Từ đó, các dự báo dài hạn cũng đang thay đổi. CleanTechnica nêu khả năng đến năm 2050, nhu cầu thép thô toàn cầu có thể đi ngang hoặc giảm về quanh 1,6 tỷ tấn mỗi năm. Theo phân tích này, cách dự báo cũ dựa chủ yếu vào tăng dân số và tăng trưởng kinh tế, rồi áp dụng cơ học cường độ sử dụng vật liệu như Trung Quốc trước đây, không còn phản ánh sát thực tế.

Với xi măng, xu hướng tương tự có thể lặp lại. Thay vì tiếp tục tăng mạnh nhờ các dự án xây mới quy mô lớn kiểu Trung Quốc, nhu cầu trong tương lai có thể nghiêng nhiều hơn về vật liệu thay thế phát thải thấp, tối ưu thiết kế và ưu tiên bảo trì.

Tác động cũng không dừng lại ở thép và xi măng. Than, quặng sắt, vận tải hàng rời, thiết bị xây dựng, nhu cầu nhiệt công nghiệp, logistics diesel cùng nhiều ngành từng hưởng lợi từ cơn sốt xây dựng của Trung Quốc đều có thể chịu ảnh hưởng. CleanTechnica nhấn mạnh Trung Quốc đã chiếm hơn một nửa câu chuyện tăng trưởng của nhiều thị trường vật liệu chủ chốt, trong khi phần còn lại của thế giới không còn ở vào hoàn cảnh tương tự Trung Quốc cách đây 20 năm. Vì vậy, việc lấy cơn sốt xây dựng của Trung Quốc làm chuẩn để dự báo nhu cầu nguyên liệu trong tương lai có thể không còn phù hợp.

Từ khóa

#Trung Quốc #nhu cầu xây dựng #thép #xi măng #hạ tầng #bất động sản #thị trường nguyên liệu #World Steel Association #IEA
Copyright © DigitalToday. All rights reserved. Unauthorized reproduction and redistribution are prohibited.