Nhu cầu xe điện chững lại đang bắt đầu tác động tới cả thị trường hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS). Việc các nhà sản xuất chuyển công suất từ pin xe điện sang ESS khiến năng lực cung ứng của ba hãng pin lớn của Hàn Quốc tăng nhanh, trong khi nhu cầu thị trường chưa theo kịp. Diễn biến này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ dư cung, khi việc mở rộng sản xuất chủ yếu nhằm duy trì tỷ lệ vận hành nhà máy hơn là bám theo nhu cầu thực.
Theo giới công nghiệp ngày 16/6, phần công suất ESS tăng thêm trong năm nay của ba nhà sản xuất pin Hàn Quốc gồm LG Energy Solution, Samsung SDI và SK On được ước tính vào khoảng 109 GWh. Trong khi đó, sản lượng thực tế mà thị trường có thể hấp thụ được dự báo ở mức dưới 50 GWh. Như vậy, tốc độ mở rộng công suất đang cao hơn hai lần so với tăng trưởng nhu cầu.
Điều đó đồng nghĩa chỉ khoảng một nửa phần công suất tăng thêm có thể chuyển hóa thành doanh số, còn lại nhiều khả năng sẽ trở thành hàng tồn kho hoặc gây áp lực kéo giảm tỷ lệ vận hành nhà máy. Do đợt mở rộng này không xuất phát từ dự báo nhu cầu ESS, khoảng cách giữa cung và cầu được cho là khó thu hẹp trong ngắn hạn.
Trên thực tế, làn sóng tăng công suất hiện nay khác với các chu kỳ đầu tư thông thường dựa trên kỳ vọng nhu cầu ESS đi lên. Khi doanh số xe điện toàn cầu hạ nhiệt, tỷ lệ vận hành tại các nhà máy pin EV suy giảm, các doanh nghiệp đã chuyển một phần hệ thống sản xuất sang ESS để tránh công suất bị bỏ không. Nói cách khác, nguồn cung đang tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ thực tế của thị trường.
Tín hiệu tương tự cũng xuất hiện tại Mỹ, thị trường trọng điểm của ba doanh nghiệp Hàn Quốc. Theo báo cáo của Hiệp hội Lưu trữ Năng lượng Mỹ (ESC), nhu cầu ESS theo dự án tại Mỹ trong năm nay được ước tính khoảng 60 GWh. Trong khi đó, tổng công suất sản xuất, bao gồm phần đang vận hành và phần dự kiến bổ sung đến cuối năm, có thể lên tới 146 GWh. Nếu toàn bộ công suất đi vào hoạt động đúng kế hoạch, nguồn cung sẽ vượt nhu cầu khoảng 86 GWh.
Dù vậy, mức chênh lệch 86 GWh được tính trên giả định các nhà máy vận hành 100% công suất, nên quy mô dư cung thực tế có thể thấp hơn. Theo phân tích của Intertek CEA, nếu căn cứ trên công suất đã được công bố, thị trường Mỹ trong năm 2026 có thể dư khoảng 10% công suất sản xuất đáp ứng yêu cầu liên quan đến quy định về “thực thể nước ngoài đáng lo ngại” (FEOC). Trong đó, hơn 80% phần công suất đáp ứng tiêu chí này thuộc về các nhà cung cấp Hàn Quốc. Tuy nhiên, do các nhà máy pin EV của Hàn Quốc trước nay thường chỉ vận hành ở mức 70-80%, mức dư cung thực tế sẽ phụ thuộc vào tốc độ nâng công suất của các doanh nghiệp.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu lắp đặt ESS toàn cầu vẫn tiếp tục tăng. Theo Hana Securities, công suất lắp đặt ESS mới trên toàn cầu trong tháng 4 đạt 17,7 GWh, tăng 18% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, phân khúc ESS cho lưới điện, gồm các hệ thống kết nối với nhà máy điện hoặc mạng truyền tải, đạt 12,8 GWh, tăng 27% và là động lực tăng trưởng chính. Phân khúc lắp đặt trực tiếp tại hộ gia đình hoặc nhà máy đạt 4,9 GWh, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Lũy kế 4 tháng đầu năm đạt 88,1 GWh, tăng 31%, riêng mảng lưới điện đạt 66,4 GWh, tăng 40%.
Tuy nhiên, tâm điểm tăng trưởng hiện nghiêng mạnh về Trung Quốc. Trong tháng 4, công suất lắp đặt mới tại Trung Quốc tăng 55%, lên 9,4 GWh, chiếm hơn một nửa toàn cầu. Các doanh nghiệp Trung Quốc như CATL và BYD đang dẫn dắt đà mở rộng trong mảng ESS sử dụng pin lithium sắt phosphate (LFP) nhờ lợi thế về giá. Xu hướng đẩy phần sản lượng không tiêu thụ hết trong nước ra thị trường xuất khẩu cũng làm gia tăng áp lực dư cung trên toàn cầu.
Trái lại, tại Mỹ, thị trường chủ lực của ba hãng pin Hàn Quốc, tăng trưởng đang chững lại rõ rệt. Trong tháng 4, công suất lắp đặt mới tại Mỹ giảm 67% so với cùng kỳ, còn 1,1 GWh. Riêng mảng lưới điện chỉ đạt 0,4 GWh, giảm 86%. Tính lũy kế, thị trường vẫn đạt 12,4 GWh, tăng 11%, song diễn biến theo tháng cho thấy đà tăng đang chậm lại. Cùng kỳ, châu Âu ghi nhận mức tăng 39% trong tháng 4, lên 1,6 GWh, còn lũy kế tăng 68%, đạt 10,2 GWh, cho thấy nhu cầu ổn định hơn.
Chuyển công suất từ pin EV sang ESS đang tạo ra một đợt mở rộng nguồn cung không đi cùng nhu cầu thực. Về dài hạn, triển vọng tăng trưởng của thị trường ESS vẫn được đánh giá là tích cực. Tuy nhiên, nhiều phân tích cho rằng giai đoạn hiện tại khó tránh khỏi áp lực cạnh tranh về giá và quá trình tái cơ cấu trong chuỗi cung ứng. Vấn đề then chốt là liệu LG Energy Solution, Samsung SDI và SK On có thể dùng ESS để bù đắp sự suy yếu của mảng pin EV mà vẫn bảo toàn lợi nhuận hay không.
Trong bối cảnh Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) của Mỹ và các quy định FEOC hạn chế sự thâm nhập của pin Trung Quốc, ba doanh nghiệp Hàn Quốc đang dồn trọng tâm vào thị trường ESS Mỹ. Dù vậy, bên cạnh kỳ vọng các công ty Hàn Quốc sẽ chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn cung tại Mỹ nhờ lợi thế chính sách, thị trường cũng lo ngại rằng nếu lượng sản phẩm chuyển từ mảng EV sang ESS vượt quá nhu cầu thực, cạnh tranh có thể chuyển thành cuộc đua giảm giá ngay giữa các doanh nghiệp Hàn Quốc.
Biên lợi nhuận vì thế trở thành biến số quan trọng. Khi công suất vượt xa nhu cầu, nhà máy pin vẫn phải gánh chi phí cố định ngay cả khi giảm công suất hoặc dừng vận hành, từ đó tạo áp lực buộc doanh nghiệp hạ giá bán để đẩy hàng ra thị trường. Một nguồn tin trong ngành cho biết khả năng các hãng tăng mạnh hoạt động bán hàng nhằm duy trì tỷ lệ vận hành là hoàn toàn có thể xảy ra.