Ngày 11/6, tại một hội thảo ở Hiệp hội Ngân hàng Hàn Quốc, các chuyên gia và đại diện cơ quan quản lý nhận định nước này cần điều chỉnh chính sách tài chính để thích ứng với làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt. Trọng tâm được nhấn mạnh không chỉ là mở rộng quy mô cấp vốn, mà còn là phân bổ vốn hiệu quả hơn cho các ngành chiến lược, doanh nghiệp đổi mới giai đoạn đầu và các nhu cầu tái cơ cấu sớm.
Hội thảo do Viện Nghiên cứu Tài chính Hàn Quốc, Viện Nghiên cứu Công nghiệp và Hana Financial Institute đồng tổ chức, với chủ đề “Thay đổi mô hình chính sách để bảo đảm động lực tăng trưởng tương lai”.
Phát biểu tại sự kiện, Chủ tịch Hana Financial Group Ham Young-joo cho rằng trong bối cảnh rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu gia tăng, chính sách công nghiệp và chính sách tài chính gắn với an ninh quốc gia không thể tách rời. Theo ông, vai trò cốt lõi của tài chính là đánh giá đúng năng lực công nghệ và giá trị đầu tư R&D, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp trong toàn bộ vòng đời phát triển, từ khởi nghiệp, tăng trưởng đến bứt phá.
Ông nói khái niệm “tài chính sản xuất” không nên chỉ giới hạn ở việc nuôi dưỡng các ngành công nghệ cao của tương lai, mà cần mở rộng sang cả những ngành nền tảng và khối doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ, vốn là trụ cột của kinh tế Hàn Quốc. Ham Young-joo khẳng định tập đoàn sẽ đóng vai trò cầu nối trong mô hình hợp tác giữa chính sách công nghiệp, tài chính chính sách và tài chính tư nhân, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh công nghệ của doanh nghiệp Hàn Quốc.
Thị trường vốn còn yếu, cách cấp vốn cũ cản trở đổi mới
Gu Jeong-han, người đứng đầu Trung tâm Nghiên cứu Tài chính đổi mới cơ cấu công nghiệp thuộc Viện Nghiên cứu Tài chính Hàn Quốc, cho rằng vai trò của tài chính chính sách cần được xác lập lại theo sự thay đổi của hệ sinh thái công nghiệp. Theo ông, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, xu hướng tăng trưởng thấp đã trở nên rõ nét hơn, vì vậy tài chính chính sách không thể tiếp tục vận hành theo cách của thời kỳ tăng trưởng cao, mà cần tập trung vào những lĩnh vực khu vực tư nhân khó đảm đương.
Ông cho rằng ngay cả ở các ngành công nghệ chiến lược mà Hàn Quốc đang có lợi thế, nước này vẫn cần đầu tư có trọng tâm vào những mắt xích còn yếu trong chuỗi giá trị.
Liên quan đến công nghệ chip AI, Gu Jeong-han nhận định việc hỗ trợ không nên chỉ dồn vào startup, mà cần mở rộng sang nhiều doanh nghiệp có tiềm năng. Trước triển vọng cạnh tranh dài hạn về AI vật lý giữa các quốc gia, ông đề xuất xây dựng nền tảng tích hợp để tạo lập và khai thác dữ liệu theo từng ngành, đồng thời kết nối doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu với sự hậu thuẫn của Nhà nước thông qua tài chính chính sách.
Ở mảng tái cơ cấu doanh nghiệp, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của phản ứng sớm. Theo Gu Jeong-han, cần mở rộng vai trò “workout” của các tổ chức tài chính chính sách như KAMCO, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp ở cấp liên bộ khi xuất hiện nhu cầu tái cơ cấu công nghiệp.
Kim Nam-hoon, Trưởng nhóm Phân tích kinh tế - công nghiệp thuộc Hana Financial Institute, tập trung vào vai trò của tài chính tư nhân trong thúc đẩy “tài chính sản xuất”. Ông cho biết kết quả cải thiện trong khu vực doanh nghiệp chủ yếu tập trung ở các tập đoàn lớn, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp tục suy yếu về doanh thu và lợi nhuận, khiến khoảng cách ngày càng nới rộng.
Theo ông, câu hỏi đặt ra là nguồn vốn hiện nay có đủ để nâng đỡ các ngành đổi mới và các khoản đầu tư dài hạn hay không. Dù Hàn Quốc cần mở rộng thị trường vốn, vốn mạo hiểm và vốn kiên nhẫn để đầu tư vào công nghệ cao, công nghệ mới và nuôi dưỡng doanh nghiệp scale-up, vai trò của các kênh vốn này trong nước vẫn thấp hơn các nền kinh tế chủ chốt.
Kim Nam-hoon cho rằng mô hình tài chính truyền thống, vốn dựa nhiều vào tài sản bảo đảm, xếp hạng tín dụng và bất động sản, đang làm chậm đổi mới. Tỷ trọng vốn mạo hiểm còn thấp cũng hạn chế quá trình đổi mới công nghiệp, trong khi hệ sinh thái cung vốn cho doanh nghiệp ở giai đoạn đầu và giai đoạn tăng trưởng sớm vẫn chưa đầy đủ.
Ông nhấn mạnh muốn thu hút vốn mạo hiểm thì trước hết phải kích hoạt thị trường thoái vốn. Theo ông, vấn đề cấp bách không chỉ là dòng tiền đi vào mà còn là khả năng rút vốn hiệu quả để hình thành hệ sinh thái đổi mới. Dù thị trường ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận dựa trên giá trị tương lai, nhà đầu tư vẫn bị ràng buộc bởi gánh nặng trách nhiệm khi thất bại, cơ chế khuyến khích chưa tập trung theo ngành, các quy định an toàn, sự mất cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro, cũng như tình trạng thiếu vốn kiên nhẫn.
Từ đó, Kim Nam-hoon đề xuất hoàn thiện cơ chế hỗ trợ để khuyến khích dòng vốn từ góc độ nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp trong trung và dài hạn, thay vì chỉ ưu tiên mục tiêu sinh lời. Ông cho rằng các tập đoàn tài chính có thể cùng hỗ trợ các ngành công nghệ chiến lược, nhưng cần phân vai theo lĩnh vực chuyên sâu dựa trên thế mạnh riêng của từng bên, đồng thời tránh chạy đua mở rộng tín dụng quá mức hoặc dồn vốn vào một khu vực, gây rủi ro cho an toàn vốn.
Cần tăng năng lực chuyên môn và mở rộng thị trường thoái vốn
Phó tổng giám đốc Hana Bank Lee Byeong-sik cho biết tại khâu triển khai thực tế, có sự đồng thuận khá lớn về nhu cầu hỗ trợ các ngành công nghệ cao, mở rộng đầu tư trực tiếp, cấp vốn có chọn lọc theo định hướng chiến lược, cung ứng vốn quy mô lớn và thúc đẩy tái cơ cấu sớm.
Theo ông, “tài chính sản xuất” về bản chất là khoản đầu tư cho hướng tăng trưởng của Hàn Quốc. Khi nền kinh tế tăng trưởng, ngân hàng mới có thể tăng trưởng bền vững; vì vậy, các tổ chức tài chính cần bám sát định hướng chính sách và đồng thời nâng cao năng lực chuyên môn.
Lee Byeong-sik cũng cho rằng bản thân các tổ chức tài chính phải thay đổi từ bên trong. Để thoát khỏi cách thẩm định thiên về cho vay và mở rộng đầu tư trực tiếp, họ cần đội ngũ có chuyên môn sâu hơn. Dù các tổ chức tài chính đã triển khai nhiều biện pháp để bảo đảm nhân sự chuyên môn, ông đặt vấn đề liệu tốc độ chuyển đổi hiện nay đã theo kịp thay đổi từ phía Chính phủ và doanh nghiệp hay chưa.
Ông cũng chỉ ra hạn chế trong khả năng tiếp cận thông tin về doanh nghiệp giai đoạn đầu và các lĩnh vực công nghệ mới. Theo Lee Byeong-sik, lâu nay các tổ chức tài chính chủ yếu đưa ra quyết định cho vay hoặc đầu tư dựa trên kết quả kinh doanh đã được kiểm chứng; vì thế, nguồn vốn cho những lĩnh vực còn ở giai đoạn trước khi thành quả kịp hiện rõ, như startup hoặc công nghệ mới, vẫn cần được mở rộng hơn nữa. Ông đồng thời nhắc lại yêu cầu phải thúc đẩy thị trường thoái vốn.
Từ góc độ tổ chức tài chính, Lee Byeong-sik nhấn mạnh rủi ro và an toàn vốn là những yếu tố không thể bỏ qua. Chỉ khi bản thân các tổ chức tài chính tăng trưởng bền vững thì mới có thể hình thành một hệ sinh thái đủ khả năng cung ứng nguồn lực ổn định cho các ngành công nghệ cao hoặc các lĩnh vực do Chính phủ dẫn dắt. Vì vậy, theo ông, các bên cần trao đổi rõ phần việc Nhà nước phải đảm nhận và phần việc khu vực tư nhân có thể gánh vác.
Ông cho rằng cần thảo luận đồng thời về vai trò của tài chính chính sách, cơ chế bù đắp lợi suất từ phía Chính phủ và cả các biện pháp hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp. Theo Lee Byeong-sik, khu vực tư nhân cần được giao vai trò phù hợp với năng lực thực tế của mình, đồng thời cũng phải chủ động tìm kiếm và nuôi dưỡng những doanh nghiệp tốt theo định hướng chính sách, sau đó tái đầu tư phần lợi nhuận thu được để tạo vòng tuần hoàn tích cực.
Ông kết luận rằng bài toán đặt ra là phải tạo được sự cân bằng giữa việc tăng cường vai trò của tài chính chính sách và nỗ lực tham gia sâu hơn từ phía tài chính tư nhân.
FSC: Cần thay đổi chất lượng phân bổ vốn
Kang Seong-ho, Trưởng bộ phận tổng hợp Quỹ Tăng trưởng Quốc dân thuộc Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc (FSC), cho rằng để thúc đẩy hợp tác giữa tài chính chính sách và tài chính tư nhân, điều quan trọng không chỉ là tăng quy mô cấp vốn mà còn là thay đổi chất lượng phân bổ vốn.
Theo ông, Quỹ Tăng trưởng Quốc dân được thiết kế theo mô hình trong đó tài chính chính sách chấp nhận rủi ro trước, sau đó khu vực tư nhân cung cấp vốn tăng trưởng. Việc mở rộng quỹ, thúc đẩy chuyển đổi trong các lĩnh vực AI và bán dẫn, cũng như hỗ trợ tái cơ cấu sớm là cần thiết, nhưng đồng thời phải tính đến cách để dòng vốn hiện có được phân bổ hiệu quả hơn vào những lĩnh vực có năng suất cao.
Kang Seong-ho cho rằng trong thực tế giải ngân, các tổ chức tài chính vẫn có xu hướng ưu tiên khách hàng sẵn có. Khi cơ quan quản lý yêu cầu tăng hỗ trợ cho AI hoặc bán dẫn, các tổ chức tài chính có thể đưa chỉ tiêu này vào KPI, nhưng ở cấp triển khai, động lực lại thường nghiêng về việc tìm cơ hội trong tệp khách hàng cũ hoặc các doanh nghiệp đã có quan hệ giao dịch, thay vì phát hiện doanh nghiệp mới.
Theo ông, cách làm đó có thể khiến dòng vốn chỉ chảy nhiều hơn vào các doanh nghiệp hiện hữu đang thực hiện một phần chuyển đổi AI, thay vì tìm ra những doanh nghiệp đổi mới mới nổi. Sự thuận tiện trong giao dịch và bất đối xứng thông tin, theo ông, có thể ảnh hưởng tới quyết định phân bổ vốn nhiều hơn chính hiệu quả, tính sáng tạo hay năng lực đổi mới của doanh nghiệp.
Ông cũng phê bình thực tế một phần hỗ trợ vẫn nghiêng về gia hạn khoản vay hoặc tái cấp vốn, thay vì bơm vốn mới. Theo Kang Seong-ho, các khoản vốn mang tính “rollover” này vẫn có thể được ghi nhận là thành tích trong “tài chính sản xuất”, nhưng trên thực tế không phải lúc nào cũng rõ doanh nghiệp nhận vốn có thật sự là doanh nghiệp đổi mới đang thúc đẩy chuyển đổi AI, AX hay GX hay không.
Kang Seong-ho cho biết việc phối hợp giữa tài chính chính sách và tài chính tư nhân trên thực tế không hề dễ dàng. Chênh lệch lãi suất giữa các tổ chức tài chính chính sách và tư nhân, bất đối xứng thông tin, cùng sự khác biệt trong cách tiếp cận và tìm kiếm thương vụ là những yếu tố chính làm giảm hiệu quả hợp tác.
Ông lấy ví dụ, khi một tổ chức tài chính chính sách đề xuất cùng tham gia một thương vụ, phía tư nhân có thể gặp khó vì khó theo được mặt bằng lãi suất vốn thấp của khu vực chính sách. Ở chiều ngược lại, khi các tổ chức tư nhân đề xuất những thương vụ như project financing, tổ chức tài chính chính sách có thể đánh giá đây là giao dịch lợi suất thấp nhưng rủi ro cao.
Theo Kang Seong-ho, mỗi tổ chức tài chính đang nắm giữ nguồn dữ liệu và danh mục thương vụ khác nhau, dẫn đến bất đối xứng thông tin và tình trạng hợp tác bị phân mảnh. Để tài chính chính sách và tài chính tư nhân có thể phát huy trơn tru vai trò “vốn mồi” và vai trò nền tảng, khoảng cách này cần tiếp tục được thu hẹp.
Liên quan đến vấn đề này, Kim Nam-hoon của Hana Financial Institute cho rằng hợp tác giữa tài chính chính sách và tài chính tư nhân cần được nhìn từ góc độ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì chỉ theo đuổi lợi ích ngắn hạn. Ông nhấn mạnh đây là điều kiện cần để mở rộng hợp tác giữa hai khu vực trong giai đoạn tới.