iPhone và điện thoại Android đều được trang bị nhiều cơ chế bảo mật, song hai nền tảng vẫn có khác biệt đáng kể ở cách kiểm soát ứng dụng cài ngoài, khả năng chống trộm thiết bị và phương thức bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo giới chuyên gia, mức độ an toàn trên thực tế phụ thuộc lớn vào việc người dùng có kích hoạt và duy trì đầy đủ các lớp bảo vệ hay không.
Theo TechRadar ngày 4/6 (giờ địa phương), Apple và Google hiện đều cung cấp các công cụ nhằm ngăn mã độc, bảo vệ tài khoản và hỗ trợ xử lý khi thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp. Dù vậy, triết lý bảo mật và thiết kế mặc định của iOS và Android có sự khác biệt rõ rệt.
Với tài khoản trực tuyến, cả Apple và Google đều đã tích hợp các lớp phòng vệ cơ bản. Tài khoản của hai hãng đều hỗ trợ xác thực hai bước, đồng thời cung cấp trình quản lý mật khẩu ngay trong hệ điều hành.
Khác biệt cũng thể hiện ở cách bảo vệ lưu lượng Internet. Google Pixel được tích hợp VPN, trong khi phần lớn thiết bị Android khác không có sẵn tính năng này. Về phía Apple, iPhone không cung cấp VPN mặc định mà triển khai Private Relay cho người dùng iCloud+. Dù vậy, cả iOS lẫn Android đều cho phép cài thêm ứng dụng VPN.
Trong kiểm soát ứng dụng độc hại, iOS vẫn theo mô hình khép kín hơn. Android sử dụng Google Play Protect để quét hành vi đáng ngờ trước và sau khi cài đặt, đồng thời tăng cường kiểm tra với các ứng dụng tải từ nguồn bên ngoài.
Apple chủ yếu dựa vào quy trình kiểm duyệt App Store cùng hệ thống tự động phát hiện mã độc. Trong khi đó, Android cho phép cài ứng dụng từ kho bên thứ ba và tệp APK, mở rộng lựa chọn cho người dùng nhưng cũng kéo theo rủi ro bảo mật cao hơn. Trên iPhone, việc cài ứng dụng ngoài bị hạn chế, ngoại trừ một số khu vực thuộc Liên minh châu Âu (EU).
Ở mảng quyền riêng tư, hai nền tảng cũng có cách tiếp cận khác nhau. Cả iOS và Android đều cho phép người dùng quản lý quyền truy cập vị trí và ảnh, nhưng Apple chủ động hơn trong việc hạn chế theo dõi quảng cáo. iPhone sẽ hỏi trực tiếp người dùng có cho phép một ứng dụng theo dõi hay không, đồng thời hỗ trợ quản lý quyền này theo từng ứng dụng. Android cung cấp chức năng tương tự thông qua việc xóa hoặc đặt lại mã định danh quảng cáo.
Các lớp bảo vệ vật lý còn phụ thuộc vào từng nhà sản xuất thiết bị. Chẳng hạn, Galaxy S26 Ultra của Samsung Electronics được trang bị tính năng Privacy Display, giúp giảm khả năng người khác nhìn trộm màn hình từ góc chéo, song đây không phải tính năng phổ biến trên mọi thiết bị Android. Trong khi đó, tính năng ẩn ứng dụng hiện có trên iPhone và nhiều mẫu Android; các ứng dụng bị ẩn sẽ không xuất hiện trên màn hình chính và thường cần xác thực sinh trắc học hoặc mã PIN để truy cập.
Về khóa ứng dụng, iPhone được đánh giá nhỉnh hơn. Người dùng có thể yêu cầu Face ID hoặc Touch ID mỗi lần mở ứng dụng, kể cả khi ứng dụng đó không bị ẩn. Một số hãng Android cũng có tính năng tương tự, nhưng Android gốc của Google chưa tích hợp mặc định.
Nhóm tính năng được tăng cường mạnh gần đây là chống trộm thiết bị. Apple cung cấp Stolen Device Protection, yêu cầu xác thực sinh trắc học khi người dùng muốn thay đổi các thiết lập nhạy cảm hoặc xem mật khẩu tại địa điểm lạ. Với một số thao tác quan trọng, hệ thống còn áp dụng thời gian chờ tối đa một giờ nhằm ngăn nguy cơ tài khoản bị chiếm đoạt ngay sau khi thiết bị bị lấy cắp.
Phía Android cũng bổ sung Theft Protection, tự động khóa màn hình khi thiết bị di chuyển đột ngột hoặc phát hiện thay đổi bất thường trong cách sử dụng. Các biện pháp bảo vệ bổ sung cũng được kích hoạt khi việc xác thực thất bại nhiều lần hoặc khi thiết bị chuyển sang trạng thái ngoại tuyến.
Nếu thiết bị bị thất lạc, hai nền tảng có khả năng xử lý khá tương đồng. Apple sử dụng Find My, còn Google dùng Find Hub để định vị thiết bị. Cả hai đều hỗ trợ khóa từ xa, xóa dữ liệu từ xa và ẩn nội dung thông báo trên màn hình khóa.
Theo đánh giá của giới chuyên gia, khác biệt về độ an toàn cuối cùng không chỉ nằm ở hệ điều hành mà còn phụ thuộc vào cách người dùng thiết lập và sử dụng thiết bị. iOS áp dụng mô hình sandbox để cô lập ứng dụng, qua đó hạn chế khả năng truy cập hệ thống. Android mang lại mức độ mở và nhiều lựa chọn hơn, nhưng cũng đòi hỏi người dùng tự quản lý rủi ro nhiều hơn.
TechRadar nhấn mạnh rằng bất kể sử dụng iOS hay Android, những biện pháp quan trọng nhất vẫn là bật xác thực hai bước, thường xuyên rà soát quyền ứng dụng, tăng cường bảo mật màn hình khóa và kích hoạt các tính năng chống trộm. Việc duy trì đều đặn các thiết lập bảo mật cơ bản vẫn là yếu tố then chốt để bảo vệ smartphone.