Khi AI ngày càng thâm nhập sâu vào đời sống và hoạt động kinh tế, câu chuyện đạo đức không thể chỉ dừng ở phía người sử dụng. Trách nhiệm này còn thuộc về các công ty phát triển AI và toàn bộ chuỗi cung ứng phía sau công nghệ, từ dữ liệu, lao động cho tới hạ tầng vận hành.
Trong các giờ giảng về đạo đức thời đại AI, tôi thường tập trung vào góc độ người dùng. Điều này phần nào là tất yếu, bởi sinh viên trước hết là những người trực tiếp sử dụng công nghệ. Tuy nhiên, AI hiện nay vẫn tồn tại nhiều thiên lệch, giới hạn và rủi ro trong quá trình vận hành. Kết quả đầu ra vì thế phụ thuộc lớn vào cách con người sử dụng, và có thể gây ra những tổn hại ngoài dự kiến.
Chính vì vậy, quan điểm phổ biến lâu nay là trách nhiệm chính nằm ở người dùng. Nhưng cách nhìn này phần nào phản ánh khoảng cách hiểu biết quá lớn giữa bên phát triển và bên sử dụng AI. AI tạo sinh dựa trên các mô hình ngôn ngữ lớn đã nhanh chóng được phổ biến trên toàn cầu khi công nghệ còn chưa thực sự hoàn thiện, thậm chí có dịch vụ đạt mốc 100 triệu người dùng trong chưa đầy một tuần.
Chữ “P” trong ChatGPT là viết tắt của “Pre-Trained”, tức “được huấn luyện trước”. Khái niệm này cho thấy hệ thống được đào tạo từ trước trên lượng dữ liệu có thể thu thập được. Vì vậy, khó có thể kỳ vọng AI luôn đưa ra câu trả lời phù hợp trong mọi hoàn cảnh. Ở một khía cạnh nào đó, đây vẫn là một công nghệ chưa hoàn chỉnh. Thực tế gần đây cũng cho thấy những tác động tiêu cực của AI thường dồn lên các nhóm yếu thế nhiều hơn.
Nhà báo Karen Hao, người nhiều năm theo dõi tác động xã hội của AI, đã hệ thống hóa vấn đề này trong cuốn “Đế quốc quyền lực, tư bản, lao động (2026)”. Theo đó, hệ lụy của AI không còn dừng ở cấp độ cá nhân mà đã lan sang cấp độ xã hội. Chẳng hạn, các phần mềm tự động hóa được cảnh sát hoặc tổ chức tài chính mua và sử dụng đã từng bị phát hiện có xu hướng củng cố sự phân biệt về chủng tộc, giới tính và giai tầng. Một hãng truyền thông điều tra độc lập thậm chí từng chỉ ra rằng thuật toán trong hệ thống tư pháp hình sự Mỹ xếp người da đen vô tội vào nhóm rủi ro cao hơn cả người da trắng có nhiều tiền án.
Những vấn đề nảy sinh giữa nhà cung cấp dịch vụ AI và người dùng sớm muộn rồi cũng sẽ bộc lộ, và một khi xảy ra thường lan truyền rất nhanh. Tuy nhiên, công chúng gần như không thể biết bên trong các công ty phát triển AI đã trải qua những tranh cãi logic và đạo đức như thế nào, hay OpenAI, Google và Microsoft thực sự đang làm gì để nâng mức độ hoàn thiện của dịch vụ. Càng khó hơn để xác định liệu các nhà cung cấp này có đang phải gánh mức trách nhiệm tương xứng với yêu cầu “sử dụng AI một cách có đạo đức” mà xã hội đặt lên vai người dùng hay không.
Nếu nhìn lại quá khứ, thế giới từng chứng kiến làn sóng tranh cãi đạo đức đối với toàn bộ chuỗi cung ứng kim cương, sau khi việc bóc lột lao động trẻ em trong khai thác kim cương tại Sierra Leone, Angola và Congo bị phanh phui. TikTok cũng từng bị chỉ trích vì thiết kế thuật toán nhằm gia tăng tính gây nghiện, kéo dài quá mức thời gian và sự chú ý của người dùng, từ đó làm dấy lên lo ngại về sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.
Tại Anh, Cambridge Analytica từng thu thập dữ liệu của hàng chục triệu người dùng Facebook mà không có sự đồng ý để phục vụ quảng cáo chính trị nhắm mục tiêu. Vụ việc phơi bày tình trạng sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân và nguy cơ tác động tới tiến trình dân chủ. Kết quả xét xử sau đó cho thấy Cambridge Analytica phá sản, còn Facebook bị phạt 500 nghìn bảng Anh. Những gì đang diễn ra trong lĩnh vực AI hiện nay có nhiều điểm lặp lại đáng lo ngại.
Để phát triển AI theo hướng cạnh tranh và có lợi nhuận, các trung tâm dữ liệu vận hành bằng hạ tầng máy chủ GPU là điều gần như không thể thiếu. Loại máy chủ GPU hiệu năng cao này tạo ra tiếng ồn lớn, đồng thời cần lượng nước làm mát đáng kể để hạ nhiệt. Các trung tâm dữ liệu tối ưu cho AI cũng tiêu thụ điện ở quy mô tương đương một thành phố. Lượng khí carbon phát thải từ những cơ sở này vì thế có thể tạo ra tác động trên phạm vi toàn cầu.
Các doanh nghiệp tại Silicon Valley hiện tìm cách xây dựng trung tâm dữ liệu ở những nước như Chile và Bolivia. Với giới lãnh đạo tại các quốc gia thuộc Global South, việc thu hút các dự án như vậy có thể được xem là bằng chứng cho năng lực chính trị. Nhưng với người dân đã phải chịu hạn hán trong nhiều năm, ngay cả nguồn nước sinh hoạt cũng có nguy cơ bị chuyển sang làm mát cho trung tâm dữ liệu, làm dấy lên nỗi lo về một thảm họa môi trường do con người gây ra.
Tại Kenya và Venezuela, những quốc gia cũng thuộc Global South, nhiều người dân bị đẩy vào cảnh thất nghiệp và siêu lạm phát đang làm công việc kiểm duyệt nội dung để tạo dữ liệu cho xe tự hành của các hãng ô tô châu Âu và để huấn luyện AI cho doanh nghiệp Mỹ. Mức thù lao họ nhận được chỉ khoảng 2 USD mỗi giờ. Công việc lặp đi lặp lại với các nội dung tình dục, bạo lực và xúc phạm khiến họ phải chịu áp lực tinh thần rất lớn. Tuy nhiên, do là lao động phi chính thức, họ thậm chí còn khó tiếp cận dịch vụ điều trị phù hợp.
Những diễn biến này đi ngược với triết lý ban đầu mà OpenAI từng theo đuổi, đó là “mang lại lợi ích từ AI cho toàn thế giới”. Trong khi các vấn đề đạo đức kéo dài xuyên suốt chuỗi cung ứng AI chưa được giải quyết, các nước đang phát triển và những nhóm yếu thế vẫn là bên phải gánh phần lớn thiệt hại. Thoạt nhìn, đây có thể bị xem là câu chuyện ở nơi nào đó xa xôi. Nhưng nếu hệ sinh thái AI tiếp tục đổ vỡ về đạo đức, cuối cùng mọi người đều sẽ phải trả giá.