Trong vòng một năm qua, cả ba nhà mạng di động lớn của Hàn Quốc đều triển khai thay SIM. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường lại hoàn toàn khác nhau: SK Telecom rơi vào tình trạng quá tải vì thiếu nguồn cung, trong khi KT và LG Uplus nhìn chung triển khai ổn định hơn. Theo giới trong ngành, khác biệt này chủ yếu đến từ tính chất sự cố và cách mỗi doanh nghiệp điều phối nhu cầu.
Sau khi thông tin về vụ tấn công mạng liên quan đến SIM của SK Telecom được công bố vào tháng 4 năm ngoái, lo ngại nhanh chóng lan rộng trên thị trường. Khi xuất hiện thông tin dữ liệu SIM của 23 triệu thuê bao bị rò rỉ, nhu cầu thay SIM tăng vọt, tạo nên một làn sóng đổi SIM quy mô lớn.
Thời điểm đó, SK Telecom chỉ có thể xử lý khoảng 200.000 lượt thay SIM mỗi ngày, trong khi số người đăng ký đổi SIM tăng lên tới hàng triệu. Nguồn cung vì vậy nhanh chóng không theo kịp nhu cầu.
Nhà mạng này sau đó đưa ra giải pháp xử lý không cần SIM vật lý, nhưng người dùng vẫn phải đến cửa hàng nên biện pháp này không thể giải quyết triệt để tình trạng quá tải. Tại các trung tâm roaming ở sân bay và nhiều cửa hàng, khách hàng phải xếp hàng chờ kéo dài. Nhà chức trách khi đó cũng khuyến nghị tạm dừng tuyển thuê bao mới để ưu tiên nguồn lực cho việc thay SIM.
Trái lại, KT - doanh nghiệp gặp sự cố thanh toán nhỏ trái phép trong nửa cuối năm ngoái do bị lợi dụng thông qua femtocell - triển khai thay SIM trong bối cảnh tương đối trật tự. LG Uplus cũng đang tiến hành cập nhật và thay SIM cho toàn bộ khách hàng sau khi xuất hiện lo ngại số điện thoại của người dùng được phản ánh trong mã nhận dạng thuê bao IMSI. Dù vậy, tình hình tại các điểm giao dịch nhìn chung vẫn ổn định.
Tính đến ngày 13/4, sau 10 ngày triển khai, tổng số lượt cập nhật và thay SIM tại LG Uplus đã vượt 1 triệu, nhưng không ghi nhận xáo trộn lớn tại các cửa hàng.
Theo phân tích của giới trong ngành, sự khác biệt trước hết đến từ bản chất của từng sự cố. Với SK Telecom, thay SIM là biện pháp ứng phó sau một vụ rò rỉ thông tin quy mô lớn. Đối với người dùng, hàng loạt khái niệm và rủi ro bảo mật ít quen thuộc như IMSI, mã nhận dạng thiết bị IMEI hay nguy cơ SIM swapping đồng loạt được nhắc đến, khiến nhu cầu đổi SIM dồn mạnh trong thời gian ngắn.
Trong khi đó, phạm vi khách hàng bị ảnh hưởng tại KT tương đối hẹp, còn mức độ rủi ro mà người dùng cảm nhận cũng thấp hơn so với SK Telecom. Với LG Uplus, việc thay SIM mang tính chủ động tăng cường bảo mật nhiều hơn là xử lý một vụ tấn công đã xảy ra, nên mức độ khẩn cấp cũng thấp hơn.
Khác biệt trong chiến lược ứng phó cũng là yếu tố quan trọng. Việc SK Telecom gặp sự cố sớm hơn đã trở thành tiền lệ để các doanh nghiệp đi sau rút kinh nghiệm. KT bắt đầu thay SIM từ ngày 5/11 năm ngoái tại các khu vực lân cận nơi phát sinh thiệt hại như Gwangmyeong và Geumcheon. Đến ngày 19/11, phạm vi hỗ trợ được mở rộng ra khu vực thủ đô và Gangwon, trước khi triển khai toàn quốc từ ngày 3/12.
KT cũng cung cấp dịch vụ giao SIM qua chuyển phát kèm tự kích hoạt để hỗ trợ những khách hàng khó đến trực tiếp đại lý.
Về phía LG Uplus, doanh nghiệp kết hợp cập nhật thông tin SIM với thay SIM trực tiếp. Trong 10 ngày từ 13/4 đến 22/4, nhà mạng này xử lý 581.094 lượt thay SIM và 427.385 lượt cập nhật SIM. Hơn 400.000 nhu cầu được phân tán qua kênh cập nhật trực tuyến, qua đó giảm áp lực lên nguồn SIM vật lý và hạn chế ùn tắc tại cửa hàng.
LG Uplus cũng triển khai dịch vụ lưu động, tập trung tại các khu vực đảo, vùng núi và các trung tâm phúc lợi cho người cao tuổi nhằm tiếp cận nhóm khách hàng khó tiếp cận dịch vụ.
Dù tình trạng xáo trộn tại các điểm giao dịch ít nghiêm trọng hơn, điều đó không có nghĩa các biện pháp ứng phó hiện nay đã được đánh giá là đầy đủ. Một số tổ chức xã hội dân sự ghi nhận tích cực các động thái của LG Uplus, nhưng vẫn chỉ ra hạn chế trong hoạt động truyền thông hướng dẫn cũng như tỷ lệ thay SIM còn thấp.
Consumer Sovereignty Council cảnh báo rủi ro từ cấu trúc IMSI dựa trên số điện thoại, đồng thời kêu gọi gửi tin nhắn khuyến nghị thay SIM, mở rộng dịch vụ giao SIM và rà soát toàn diện hệ thống bảo mật. Trên thực tế, tỷ lệ thay SIM lũy kế của LG Uplus hiện mới vào khoảng 5,9%, đồng nghĩa vẫn còn nhiều thuê bao chưa hoàn tất biện pháp này.
Giới trong ngành nhận định nếu các sự cố bảo mật tương tự tiếp tục xảy ra trong tương lai, doanh nghiệp sẽ cần một chiến lược ứng phó tổng thể hơn, bao gồm bảo đảm nguồn cung, phân tán nhu cầu và kiểm soát mức độ lo ngại của người dùng. Một đại diện trong ngành cho rằng sự khác biệt về tâm lý thuê bao và chiến lược hậu sự cố đã quyết định việc nhu cầu có dồn cục hay không. Theo người này, cả ba nhà mạng đều cần rà soát lại quy trình và sổ tay ứng phó khủng hoảng để giảm bất tiện cho người tiêu dùng.