Giáo sư Na Hyun-seung của Đại học Korea cho rằng tình trạng niêm yết trùng trên thị trường vốn Hàn Quốc đang là một trong những nguyên nhân chính làm kéo dài “Korea discount”, khi tỷ trọng theo vốn hóa lên tới khoảng 18%. Ông đồng thời kêu gọi tăng cường bảo vệ cổ đông thiểu số.
Phát biểu tại hội thảo công khai về cải thiện cơ chế niêm yết trùng, tổ chức ngày 16/4 tại trụ sở Korea Exchange (KRX) ở Yeouido, Seoul, Giáo sư Na cho biết tỷ lệ này cao vượt trội so với các thị trường lớn khác.
Theo số liệu được ông trình bày, tại phần lớn thị trường phát triển ở nước ngoài, tỷ lệ niêm yết trùng đều dưới 5%. Riêng Nhật Bản, Đài Loan và Mỹ chỉ vào khoảng 0,35%.
Trong 12 năm gần đây, khoảng 20% số doanh nghiệp niêm yết mới tại Hàn Quốc, tương đương 157 trường hợp, là các công ty con lên sàn khi công ty mẹ đã niêm yết.
Theo ông Na, nguyên nhân khiến niêm yết trùng phổ biến tại Hàn Quốc chủ yếu xuất phát từ động cơ duy trì quyền kiểm soát của cổ đông chi phối.
Tại nhiều thị trường nước ngoài, công ty mẹ đã niêm yết thường huy động vốn thông qua phát hành thêm rồi rót vốn vào công ty con chưa niêm yết. Trong khi đó, tại Hàn Quốc, để tránh bị pha loãng tỷ lệ nắm giữ khi tăng vốn, cổ đông chi phối thường chọn đưa công ty con lên IPO.
Ông dẫn một số phân tích cho thấy nếu doanh nghiệp chọn phát hành thêm thay vì niêm yết công ty con, tỷ lệ sở hữu của cổ đông chi phối có thể giảm trung bình 5-10%.
Giáo sư Na cũng cảnh báo về xung đột lợi ích nghiêm trọng trong quá trình này. Theo ông, cổ đông chi phối có thể mở rộng hoạt động kinh doanh mà vẫn giữ quyền kiểm soát mà không phải bỏ thêm vốn, trong khi cổ đông thiểu số của công ty mẹ lại bị hạn chế quyền sở hữu và quyền biểu quyết trực tiếp tại công ty con. Ngay cả phần sở hữu gián tiếp của họ cũng có thể bị pha loãng.
Ông cho rằng thị trường không phản ánh đầy đủ giá trị phần sở hữu của công ty mẹ tại công ty con, đồng thời xuất hiện hiện tượng ghi nhận chồng lặp lợi ích, qua đó làm suy giảm giá trị doanh nghiệp. Đây, theo ông, là một trong những gốc rễ của “Korea discount”.
Dữ liệu do ông Na công bố cho thấy giá cổ phiếu công ty mẹ thường tăng nhẹ vào thời điểm công ty con nộp hồ sơ thẩm định niêm yết, nhưng giảm mạnh sau khi công ty con chính thức lên sàn.
Trong 6 tháng sau niêm yết, giá cổ phiếu công ty mẹ giảm trung bình 11%, trong khi mức giảm theo trung vị vượt 16%. Ông bày tỏ đồng tình với định hướng cấm về nguyên tắc, chỉ cho phép trong trường hợp ngoại lệ của cơ quan quản lý tài chính, nhưng nhấn mạnh cần có cơ chế cụ thể để bảo vệ cổ đông thiểu số.
Theo ông, biện pháp mạnh nhất là đưa điều kiện đồng thuận của cổ đông thiểu số thành yêu cầu bắt buộc. Ông đề xuất áp dụng cơ chế Majority of Minority (MoM), hoặc giới hạn quyền biểu quyết của cổ đông chi phối ở mức 3% trong các nghị quyết tại đại hội đồng cổ đông để phản ánh đầy đủ hơn ý kiến của nhóm cổ đông thiểu số.
Ngoài ra, trong các trường hợp ngoại lệ vẫn cho phép niêm yết công ty con, ông kiến nghị ưu tiên phân bổ cổ phiếu mới cho cổ đông thiểu số của công ty mẹ. Đồng thời, cần triển khai đầy đủ cơ chế chào mua công khai bắt buộc nhằm ngăn việc lách quy định niêm yết trùng thông qua các thương vụ mua một phần cổ phần.
Đối với các doanh nghiệp đã phát sinh niêm yết trùng, ông khuyến nghị tham khảo cách tiếp cận của Nhật Bản: áp dụng chuẩn mực mềm, yêu cầu doanh nghiệp công bố minh bạch biện pháp bảo vệ cổ đông cũng như kế hoạch xử lý trong tương lai, qua đó từng bước tháo gỡ vấn đề theo lộ trình.
Dù vậy, ông Na cũng lưu ý rằng nếu cấm hoàn toàn niêm yết trùng, cổ đông chi phối có thể thu hẹp đầu tư vào các lĩnh vực mới để bảo toàn quyền kiểm soát. “Cần một cách tiếp cận chính sách cân bằng, vừa duy trì đầu tư, vừa bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số”, ông nói.