Một phân tích mới cho rằng việc con người không thể quay lại Mặt Trăng trong hơn nửa thế kỷ qua không xuất phát từ rào cản công nghệ, mà chủ yếu do yếu tố chính trị, ngân sách và cách tổ chức các chương trình thám hiểm dài hạn.
Theo Gigazine ngày 8/4/2026, Phó giáo sư Dominic Vichinanza, Đại học Anglia Ruskin (Anh), nhận định quãng gián đoạn kéo dài sau chương trình Apollo là hệ quả của việc thiếu một kế hoạch đủ bền vững để duy trì các sứ mệnh có người lái.
Mỹ chấm dứt các chuyến bay có người lái lên Mặt Trăng sau sứ mệnh Apollo 17 vào năm 1972. Trong giai đoạn 1969-1972, đã có 12 phi hành gia đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng. Tuy nhiên, suốt gần 50 năm sau đó, không có sứ mệnh tương tự nào được nối lại. Theo Vichinanza, ngay từ đầu thập niên 1970, Mỹ đã có khả năng tiếp cận Mặt Trăng thường xuyên hơn, nên việc đặt câu hỏi vì sao phải mất quá lâu mới quay lại là hoàn toàn dễ hiểu.
Ông cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc công nghệ đi lùi, mà ở giới hạn của chính sách. Ngay từ đầu, Apollo không được thiết kế như một chương trình mang tính liên tục trong dài hạn. Khi Tổng thống John F. Kennedy công bố mục tiêu đưa con người lên Mặt Trăng vào năm 1961, Mỹ đang ở cao điểm cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh. Khi đó, đổ bộ Mặt Trăng không chỉ là một cột mốc khoa học - công nghệ, mà còn là biểu tượng cho ưu thế của Mỹ trước Liên Xô.
Tuy nhiên, bối cảnh chính trị này không kéo dài. Sau vụ ám sát Kennedy, chương trình vẫn tiếp tục, nhưng chi phí cho chiến tranh Việt Nam cùng các ưu tiên cải cách trong nước đã nhanh chóng làm suy yếu động lực chính trị dành cho cuộc đua không gian. Ngân sách NASA đạt đỉnh vào năm 1966 rồi giảm dần, và Apollo cũng khép lại sau khi hoàn thành mục tiêu ban đầu.
Sau Apollo, Mỹ không tạo được nền tảng để duy trì đều đặn các sứ mệnh có người lái lên Mặt Trăng. Theo Vichinanza, một chương trình thám hiểm bền vững cần ba điều kiện: cam kết chính trị ổn định, nguồn vốn dài hạn có thể dự báo và mục tiêu đủ rõ ràng. Nhưng sau Apollo, Mỹ không thể duy trì đồng thời cả ba yếu tố này.
Định hướng chính sách cũng thay đổi. Chính quyền Richard Nixon phê duyệt chương trình tàu con thoi, khiến NASA chuyển trọng tâm từ thám hiểm không gian sâu sang hoạt động ở quỹ đạo Trái Đất tầm thấp. Nhiều kế hoạch quay lại Mặt Trăng từng được đưa ra, nhưng liên tục bị đình lại do thay đổi chính quyền và biến động trong môi trường chính trị tại Quốc hội.
Bài phân tích cũng cho rằng các kế hoạch thám hiểm không gian dưới thời George W. Bush bị suy yếu vì chi phí quá lớn và thiếu hậu thuẫn chính trị. Tầm nhìn thám hiểm mà chính quyền Bush thúc đẩy, trong đó có mục tiêu quay lại Mặt Trăng và tiến tới Sao Hỏa, sau đó tiếp tục bị điều chỉnh dưới thời Barack Obama và không được triển khai trọn vẹn.
Theo Vichinanza, việc các kế hoạch liên tiếp bị hủy bỏ cho thấy hạn chế mang tính cấu trúc trong cơ chế phân bổ ngân sách. Các dự án không gian quy mô lớn đòi hỏi nguồn lực ổn định trong nhiều thập niên, nhưng trên thực tế lại phải cạnh tranh với các khoản chi khác như quốc phòng, y tế và an sinh xã hội, đồng thời chịu tác động mạnh từ chu kỳ chính trị. Mỗi lần thay đổi chính quyền hay thay đổi lãnh đạo Quốc hội đều có thể làm suy yếu tính liên tục của chính sách.
Một yếu tố khác là động lực cho các sứ mệnh có người lái đã suy giảm. Trong thời Chiến tranh Lạnh, cạnh tranh với Liên Xô là lý do đủ rõ ràng. Nhưng sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ không còn một động lực chính trị - xã hội thay thế có sức nặng tương đương. Xét về hiệu quả khoa học, thám hiểm có người lái cũng thường bị đánh giá kém hiệu quả hơn so với thăm dò bằng robot, trong khi triển vọng lợi nhuận thương mại vẫn chưa rõ ràng.
Trong bối cảnh đó, chương trình Artemis được thúc đẩy theo một cách tiếp cận khác. Vichinanza nhấn mạnh Artemis không chỉ phục vụ mục tiêu khoa học hay vai trò bàn đạp cho hành trình tới Sao Hỏa, mà còn đặt hợp tác với doanh nghiệp tư nhân và các đối tác quốc tế vào vị trí trung tâm.
Chẳng hạn, SpaceX cùng các công ty vũ trụ tư nhân khác tham gia nhằm chia sẻ chi phí và rủi ro công nghệ. Bên cạnh đó, Artemis Accords cũng đã được thiết lập như một khuôn khổ hợp tác quốc tế cho các hoạt động thám hiểm Mặt Trăng và Sao Hỏa. Theo đánh giá của ông, những yếu tố này có thể giúp mở rộng nền tảng ủng hộ về chính trị, đồng thời nâng cao tính bền vững cho một dự án dài hạn.
Vichinanza nhận định nếu Artemis thành công, nguyên nhân sẽ không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở việc chương trình này kết hợp được các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và khoa học theo cách bền vững hơn. Theo ông, khoảng trống kéo dài 50 năm sau Apollo cho thấy thách thức lớn nhất không phải là làm sao để tới được Mặt Trăng, mà là làm sao duy trì lâu dài các chương trình thám hiểm không gian trong một thể chế dân chủ.