Stablecoin đang nổi lên như một kênh dịch chuyển vốn gần như tức thời, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ tăng tốc rút tiền khỏi ngân hàng và đồng nội tệ trong giai đoạn thị trường biến động. Lợi thế giao dịch nhanh, chi phí thấp và hoạt động liên tục 24/7 có thể khiến áp lực thanh khoản trong hệ thống tài chính gia tăng mạnh hơn.
Theo Cointelegraph ngày 1/10, khác với hệ thống ngân hàng truyền thống, stablecoin cho phép giao dịch và thanh toán liên tục suốt ngày đêm. Điều này giúp người dùng nhanh chóng chuyển từ đồng nội tệ sang tài sản số neo theo USD khi xuất hiện bất ổn.
Yếu tố đáng chú ý nhất là tốc độ luân chuyển dòng tiền. Trong khi hệ thống ngân hàng truyền thống phụ thuộc vào giờ giao dịch, ngân hàng trung gian và quy trình thanh toán bù trừ, stablecoin có thể được chuyển gần như liên tục quanh năm trên nền tảng blockchain. Khi thị trường tài chính chao đảo hoặc đồng nội tệ mất giá mạnh, đặc tính này có thể đẩy nhanh tốc độ rút vốn.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) xem đây là vấn đề chênh lệch về thời gian thanh khoản giữa tiền số và hệ thống ngân hàng. Stablecoin có thể được quy đổi 24/7, nhưng các tài sản dự trữ đứng sau lại vận hành theo lịch thanh toán của hệ thống tài chính truyền thống. Nếu nhu cầu quy đổi tăng đột biến, độ trễ giữa tài sản dự trữ và nhu cầu tiền mặt thực tế có thể xuất hiện.
Thị trường đã từng chứng kiến kịch bản này. Tháng 3/2023, sau khi Silicon Valley Bank (SVB) sụp đổ, thông tin 3,3 tỷ USD trong quỹ dự trữ của USD Coin (USDC) được gửi tại SVB đã khiến đồng stablecoin này mất ổn định so với USD. Chỉ trong một ngày, khủng hoảng thanh khoản của ngân hàng đã lan sang thị trường stablecoin. Sau đó, nhà chức trách phải can thiệp để bảo vệ người gửi tiền.
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cũng đang theo dõi tác động của làn sóng stablecoin đối với thị trường tài chính toàn cầu. Trong phân tích công bố hồi tháng 7, bao quát 130 nền kinh tế, BIS cho biết dòng vốn vào stablecoin và tiền gửi ngoại tệ truyền thống có xu hướng cùng tăng khi xuất hiện áp lực tiền tệ hoặc khủng hoảng ngân hàng.
Đáng chú ý, BIS ghi nhận dòng tiền vào stablecoin dường như ít bị ảnh hưởng hơn bởi các biện pháp kiểm soát vốn. Điều đó cho thấy khi đồng nội tệ giảm mạnh, người dùng có thể nhanh chóng chuyển tiền trong tài khoản ngân hàng sang stablecoin neo theo USD để hạn chế mất giá.
Báo cáo của Sphere Labs và Silicon Valley Bank nêu Argentina, Nigeria và Thổ Nhĩ Kỳ là những ví dụ điển hình. Arnold Lee, CEO của Sphere Labs, cho rằng sự lan rộng của stablecoin về bản chất phản ánh nhu cầu nắm giữ USD. Theo ông, những người khó tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống đang tìm đến stablecoin như một cách tiếp cận đồng USD có giá trị tương đối ổn định.
Theo báo cáo này, tại Argentina, 94% lượng tiền mã hóa được mua bằng peso là stablecoin. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, khoảng 38 tỷ USD giá trị đồng lira đã được chuyển đổi sang stablecoin chỉ trong một năm.
Nhu cầu stablecoin gia tăng cũng có thể tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ trong nước. Trong một nghiên cứu khác công bố hồi tháng 3, BIS phân tích giai đoạn 2021-2025 đối với 27 đồng tiền pháp định và 4 stablecoin lớn neo theo USD, qua đó kết luận rằng nhu cầu stablecoin tăng có thể gây áp lực mất giá lên đồng nội tệ và làm tăng chi phí huy động USD thông qua hoán đổi ngoại hối.
Một số ý kiến cũng cảnh báo rằng tại các nền kinh tế lạm phát cao, nếu người dân nhanh chóng chuyển từ đồng nội tệ sang stablecoin, hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ có thể suy yếu, đồng thời nền tảng tiền gửi của hệ thống ngân hàng bị thu hẹp. Nguyên nhân là dòng vốn có thể dịch chuyển nhanh hơn khả năng phản ứng của ngân hàng trung ương.
Tại châu Âu, tranh luận về khung quản lý stablecoin vẫn đang tiếp diễn. Hiện quy định MiCA của Liên minh châu Âu (EU) yêu cầu tổ chức phát hành stablecoin phải nắm giữ tối thiểu 30% dự trữ dưới dạng tiền gửi ngân hàng. Với các token neo theo tài sản được xếp loại quan trọng, tỷ lệ này có thể lên tới 60%.
Tuy nhiên, trong nội bộ ECB đã xuất hiện đề xuất chuyển từ cơ chế tỷ lệ cố định sang cách quản lý dựa trên tốc độ chuyển đổi tài sản dự trữ thành tiền mặt. Mục tiêu là giảm nguy cơ thanh khoản của ngân hàng thương mại bị rút cạn trong thời gian ngắn khi nhu cầu quy đổi stablecoin tăng mạnh.
Ở chiều ngược lại, một số chuyên gia cho rằng stablecoin không trực tiếp thay thế vai trò của ngân hàng. Pankaj Bhangani, cựu nhân sự Block và đồng sáng lập công ty thanh toán stablecoin Meld, nhận định việc doanh nghiệp sử dụng stablecoin hiện gần với hoạt động thanh toán và bù trừ hơn là đầu tư.
Theo ông, phần lớn doanh nghiệp sẽ đổi stablecoin trở lại tiền pháp định ngay sau khi giao dịch được bù trừ. Họ không có xu hướng nắm giữ stablecoin dài hạn mà chủ yếu xem đây là công cụ thanh toán thay thế cho mạng lưới quốc tế như SWIFT.
Nhóm doanh nghiệp sử dụng stablecoin cũng khá đa dạng, từ công ty xuất nhập khẩu, doanh nghiệp công nghệ, sàn thương mại điện tử, đơn vị thanh toán đến các công ty fintech. Mục đích chính là thanh toán hàng hóa xuyên biên giới, sau đó là chi trả cho đối tác và đối soát hóa đơn.
Vì vậy, nhiều phân tích cho rằng stablecoin không xóa bỏ vai trò của ngân hàng trong hệ thống tài chính mà chủ yếu thay đổi cách thức dòng tiền được luân chuyển. Tài sản dự trữ của stablecoin vẫn dựa vào tiền gửi ngân hàng hoặc trái phiếu chính phủ Mỹ, trong khi doanh nghiệp và người dùng cuối vẫn cần tiền pháp định để vận hành.
Xét đến cùng, câu hỏi lớn mà làn sóng stablecoin đặt ra không phải là ngân hàng có biến mất hay không, mà là tốc độ và lộ trình dịch chuyển của dòng tiền sẽ thay đổi ra sao. Thanh toán nhanh và rẻ có thể giúp nâng hiệu quả tài chính, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ rút vốn và áp lực thanh khoản khi thị trường biến động.