Một phân tích cho thấy chiến lược trì hoãn hành động khí hậu để tiếp tục phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, trong khi trông chờ các nước khác gánh phần cắt giảm carbon, có thể khiến một số quốc gia chịu thiệt hại kinh tế lớn hơn. Với các nước nhập khẩu dầu khí, càng chậm chuyển đổi năng lượng, áp lực chi phí nhập khẩu và rủi ro biến động giá càng kéo dài.
Trong bài viết đăng ngày 20/10/2026 trên Cleantechnica, chiến lược gia năng lượng Michael Barnard nhận định việc giá điện mặt trời, điện gió và pin lưu trữ liên tục giảm đã làm thay đổi cán cân chi phí - lợi ích trong ứng phó biến đổi khí hậu. Nếu trước đây việc duy trì hạ tầng than, dầu và khí còn được xem là có lợi trong ngắn hạn vì công nghệ phát thải thấp quá đắt, thì nay các giải pháp điện hóa như xe điện và bơm nhiệt đã trở nên khả thi hơn nhiều.
Theo phân tích này, các nước nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch phải liên tục đối mặt với biến động giá quốc tế, tỷ giá và rủi ro từ chuỗi cung ứng bên ngoài mỗi khi mua nhiên liệu. Trong khi đó, đầu tư vào điện sạch và điện hóa có thể chuyển phần lớn chi tiêu sang nhà máy điện, lưới điện và thiết bị trong nước, từ đó giảm dần phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu cũng như ô nhiễm không khí về dài hạn.
Tuy nhiên, giá tấm pin mặt trời giảm không đồng nghĩa giá điện bán ra sẽ hạ ngay lập tức. Chi phí mở rộng lưới truyền tải và phân phối, đầu tư hệ thống lưu trữ năng lượng, quản lý nhu cầu điện và chi phí tài chính vẫn là những biến số lớn cần tính đến. Với các hộ gia đình, nếu không đủ khả năng chi trả chi phí đầu tư ban đầu, họ cũng khó tận dụng được khoản tiết kiệm dài hạn từ xe điện hay bơm nhiệt.
Tác động kinh tế của quá trình chuyển đổi cũng không giống nhau giữa các quốc gia. Những nước xuất khẩu nhiên liệu hóa thạch vẫn phụ thuộc mạnh vào nguồn thu từ dầu khí để duy trì ngân sách và việc làm, nên không dễ bù đắp tổn thất chỉ bằng cách mở rộng năng lượng sạch trong nước. Tại các thị trường có lãi suất cao, dù giá thiết bị đã giảm, chi phí huy động vốn vẫn có thể đẩy giá điện tăng lên. Bên cạnh đó, chi phí chuyển đổi thường phát sinh ngay, trong khi lợi ích chỉ đến sau, khiến việc ban hành chính sách càng thêm khó khăn.
Barnard cũng lưu ý không chỉ ngành năng lượng truyền thống, mà cả các nhà phát triển năng lượng tái tạo và doanh nghiệp truyền tải điện cũng có thể thúc đẩy những cơ chế đầu tư và trợ cấp có lợi cho họ. Ông đề xuất cần so sánh kỹ giữa phương án xây mới đường dây truyền tải với các giải pháp như lưu trữ năng lượng hoặc tối ưu hạ tầng hiện có, đồng thời yêu cầu mọi hỗ trợ công phải đi kèm tiêu chí kết quả rõ ràng và mốc kết thúc cụ thể. Theo ông, điều quan trọng không nằm ở hình ảnh “xanh” của công nghệ, mà ở việc kiểm chứng chi phí thực tế, lợi ích thực tế và bên nào sẽ phải gánh khoản chi đó.