Ukraine cho rằng việc SpaceX hạn chế dịch vụ vệ tinh quân sự Starshield đã làm gián đoạn các hoạt động tác chiến, qua đó một lần nữa làm dấy lên tranh luận về cơ chế kiểm soát và vận hành của dịch vụ này.
Theo CNBC ngày 15/10 (giờ địa phương), trong bối cảnh Nga gia tăng tấn công vào Kyiv, phía Ukraine nói SpaceX đã áp đặt các giới hạn đối với Starshield mà không thông báo trước. Động thái này bị cho là cản trở hoạt động quân sự và ảnh hưởng đến nỗ lực bảo vệ dân thường.
Tranh cãi hiện tập trung vào câu hỏi ai là bên thực sự quyết định cách Starshield được vận hành. Cũng trong ngày 15/10, Elon Musk cho rằng trách nhiệm đối với việc thay đổi phạm vi sử dụng Starshield không thuộc về SpaceX, mà nằm ở phía chính phủ Mỹ.
Theo Musk, hệ thống Starshield do Washington sở hữu và kiểm soát; việc giới hạn sử dụng do quân đội Mỹ quyết định, với thẩm quyền cuối cùng thuộc về Tổng thống Mỹ Donald Trump. Nhà Trắng và Bộ Quốc phòng Mỹ hiện chưa phản hồi các câu hỏi liên quan.
Starshield là mạng vệ tinh được SpaceX phát triển cho các cơ quan chính phủ và nhiệm vụ an ninh quốc gia, dựa trên nền tảng của dịch vụ Internet vệ tinh Starlink. Hiện SpaceX giới thiệu ba mảng chính của Starshield gồm quan sát Trái Đất, liên lạc toàn cầu bảo mật cho khách hàng chính phủ và dịch vụ “hosted payload”, tức đưa thiết bị của khách hàng lên vệ tinh.
Khác biệt lớn nhất giữa Starshield và Starlink nằm ở mức độ bảo mật và mục đích sử dụng. Nếu Starlink là dịch vụ phổ thông dành cho người dùng dân sự và doanh nghiệp, đồng thời đáp ứng một phần nhu cầu quốc phòng, thì Starshield được trang bị lớp mã hóa tăng cường để xử lý thông tin mật.
SpaceX cho biết các vệ tinh Starshield có thể hỗ trợ nhiều loại thiết bị và kết nối với nhau thông qua công nghệ liên lạc bằng laser.
Musk cũng phân định rõ vai trò giữa Starshield và Starlink. Theo ông, Starlink thương mại chỉ phục vụ nhu cầu dân sự và một phần mục đích quốc phòng, không dành cho các hoạt động tấn công quân sự.
Dù vậy, hai dịch vụ này không tách biệt hoàn toàn. Starshield sử dụng mã hóa mạnh hơn và thiết bị đầu cuối chuyên dụng, nhưng về vận hành thực tế vẫn dựa vào hạ tầng mạng vệ tinh quy mô lớn của Starlink.
Vì thế, vụ việc tại Ukraine đang được xem là ví dụ điển hình cho thấy ranh giới giữa công nghệ thương mại và hạ tầng quân sự ngày càng chồng lấn. Trong báo cáo kinh doanh mới nhất, SpaceX cho biết tổng giá trị các hợp đồng nhiều năm với chính phủ Mỹ liên quan đến Starshield đã vượt 6 tỷ USD.
Phần lớn giá trị này đến từ hai hợp đồng với Lực lượng Không gian Mỹ, liên quan đến các chùm vệ tinh liên lạc và giám sát trên quỹ đạo thấp.
Ở chiều ngược lại, quy mô kinh doanh của Starlink cũng rất lớn. SpaceX cho biết dịch vụ này hiện có mặt tại hơn 160 quốc gia, vùng lãnh thổ và thị trường khác, với gói cước hộ gia đình từ 55 USD mỗi tháng.
Theo công ty, tại phần lớn khu vực, tốc độ tải xuống của Starlink có thể vượt 400 Mbps.
Cấu trúc này cho thấy Starshield vừa là một thương hiệu chuyên biệt cho lĩnh vực quân sự, vừa gắn chặt với Starlink về mặt hạ tầng. Bởi vậy, tranh cãi quanh việc hạn chế dịch vụ tại Ukraine không chỉ xoay quanh một thiết bị đầu cuối hay cấu hình dịch vụ, mà còn đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa công nghệ do doanh nghiệp tư nhân cung cấp và cơ chế kiểm soát của chính phủ Mỹ trong thời chiến.
Những tranh luận tiếp theo nhiều khả năng sẽ tập trung vào việc ai là bên ra quyết định hạn chế sử dụng trên thực tế và các tiêu chí đó được áp dụng như thế nào trên chiến trường.