Sao chép file quan trọng sang ổ cứng ngoài hoặc lưu lên đám mây không có nghĩa là đã hoàn tất việc sao lưu. Theo các chuyên gia, một hệ thống backup đúng nghĩa phải cho phép khôi phục dữ liệu về trạng thái trước khi xảy ra sự cố, chẳng hạn khi bị ransomware tấn công hoặc thao tác nhầm làm hỏng dữ liệu.
Ngày 10/10 (giờ địa phương), Gigazine dẫn lại bài viết trên blog cá nhân của kỹ sư phần mềm Aleksandar Filipovski, trong đó ông giải thích vì sao doanh nghiệp và người dùng không nên chỉ dừng ở việc tạo bản sao dữ liệu, mà cần thiết kế hệ thống sao lưu có thể khôi phục được khi cần.
Filipovski cho biết thời nhỏ ông từng suýt mất ảnh gia đình khi chuyển dữ liệu từ PC sang một ổ HDD gắn ngoài. Sự cố xảy ra khi cha ông định dạng ổ cứng này để dùng cho set-top box TV, khiến danh sách tệp bị xóa. Dù cuối cùng ảnh vẫn được khôi phục, trải nghiệm đó khiến ông nhận ra rủi ro của việc chỉ lưu dữ liệu ở một nơi.
Theo Filipovski, ngay cả khi đã chép dữ liệu sang thiết bị khác, bản sao vẫn có thể gặp rủi ro nếu được đồng bộ với dữ liệu gốc. Khi đó, việc xóa nhầm hoặc dữ liệu bị mã hóa bởi ransomware cũng có thể ảnh hưởng đến bản sao lưu. Ông cũng lưu ý RAID1, tức cơ chế ghi cùng một dữ liệu lên hai ổ đĩa, không thể thay thế cho backup theo đúng nghĩa, vì không giúp đưa dữ liệu trở về một thời điểm trước đó. Muốn làm được điều này, hệ thống cần có snapshot.
Tần suất sao lưu cần được xác định dựa trên mục tiêu điểm khôi phục, hay RPO, tức mức mất mát dữ liệu có thể chấp nhận được. Filipovski lấy ví dụ với phương pháp GFS: lưu bản sao theo ngày trong 14 ngày gần nhất, theo tuần trong 7 tuần và theo tháng trong 12 tháng. Cách làm này cho phép dữ liệu mới được sao lưu với tần suất dày hơn, trong khi dữ liệu cũ giảm dần tần suất lưu. Nếu không lưu lặp lại các tệp không thay đổi, doanh nghiệp cũng có thể giảm dung lượng lưu trữ và chi phí truyền tải.
Địa điểm lưu trữ cũng cần được phân tán. Một trong những nguyên tắc phổ biến nhất là 3-2-1: duy trì 3 bản sao dữ liệu, lưu trên 2 loại phương tiện khác nhau và đặt 1 bản ở một địa điểm khác. Trong môi trường máy chủ, ngoài dữ liệu tệp, doanh nghiệp còn cần kiểm tra quyền truy cập và tính nhất quán của log cơ sở dữ liệu.
Với các kho lưu trữ đám mây như Amazon S3, quyền sở hữu và quyền truy cập tệp có thể không được giữ nguyên một cách tự động. Bên cạnh đó, việc truyền một số lượng lớn tệp nhỏ cũng có thể làm tăng chi phí sử dụng theo yêu cầu.
Trong trường hợp việc tự xây dựng hệ thống sao lưu trở nên quá phức tạp, người dùng có thể cân nhắc các công cụ chuyên dụng như BorgBackup hoặc Restic. Filipovski khuyến nghị nên kiểm tra khả năng khôi phục định kỳ mỗi 6 tháng. Theo ông, điều quan trọng không nằm ở chỗ có bao nhiêu bản sao, mà là liệu dữ liệu có thể được khôi phục khi thực sự cần hay không.